Flashcard Promax
Trang chủ › Chia động từ › 転じる

Chia động từ

Động từ nhóm 2 · JLPT N1 · nghĩa: chuyển, đổi (hướng, chủ đề); chuyển sang · Hán Việt CHUYỂN

ThểCách chia
ます
ません
ました
ませんでした
ましょう
từ điển
て
た (quá khứ)
ない (phủ định)
なかった
たい (muốn)
khả năng
ý chí (~よう)
điều kiện ば
điều kiện たら
bị động
sai khiến
mệnh lệnh

Cách chia động từ nhóm 2

Nhóm 1: う・つ・る→って · む・ぶ・ぬ→んで · く→いて · ぐ→いで · す→して. Ngoại lệ: 行く→行って. Nhóm 2: bỏ る + て. する→して · 来る→きて.

Giống thể て, đổi て→た / で→だ (飲んで→飲んだ). 行く→行った.

Nhóm 1: -u → -a + ない; riêng う → わない (買う→買わない). Nhóm 2: bỏ る + ない. する→しない · 来る→こない. Ngoại lệ: ある→ない.

Nhóm 1: -u → -e + る (書ける). Nhóm 2: bỏ る + られる. する→できる · 来る→こられる.

Luyện chia động từ N1 miễn phíGõ đáp án, trắc nghiệm, đua 60 giây — câu sai tự vào sổ ôn.

Động từ nhóm 2 khác (N1)