Chia động từ tiếng Nhật
Động từ chia theo 3 nhóm. Nhóm 1: đuôi -u (書く, 飲む…), nhóm 2: đuôi る sau âm -i/-e (食べる, 見る), nhóm 3: する, 来る. Chú ý 帰る・入る・走る… trông như nhóm 2 nhưng là nhóm 1.
Xem thêm: Chia tính từ
Luyện chia động từ miễn phíBảng quy tắc, gõ đáp án, trắc nghiệm, đua 60 giây.Động từ N5 · 111
- するĐộng từ nhóm 3 · làm
- なるĐộng từ nhóm 1 · trở thành, trở nên
- できるĐộng từ nhóm 2 · có thể; làm xong; được tạo ra
- 言うĐộng từ nhóm 1 · nói
- 行くĐộng từ nhóm 1 · đi
- やるĐộng từ nhóm 1 · làm; cho (người dưới, động vật)
- 見るĐộng từ nhóm 2 · nhìn, xem, ngắm
- 違うĐộng từ nhóm 1 · khác, khác nhau; sai
- 出るĐộng từ nhóm 2 · ra, đi ra; xuất hiện; rời khỏi
- 来るĐộng từ nhóm 3 · đến, tới
- 使うĐộng từ nhóm 1 · dùng, sử dụng
- 作るĐộng từ nhóm 1 · làm, chế tạo, tạo ra
- 死ぬĐộng từ nhóm 1 · chết
- 持つĐộng từ nhóm 1 · cầm, mang; có, sở hữu
- 入るĐộng từ nhóm 1 · vào, đi vào; chứa
- 買うĐộng từ nhóm 1 · mua
- 出すĐộng từ nhóm 1 · lấy ra; nộp, gửi
- 分かるĐộng từ nhóm 1 · hiểu, biết
- 食べるĐộng từ nhóm 2 · ăn
- かかるĐộng từ nhóm 1 · mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
- 聞くĐộng từ nhóm 1 · nghe; hỏi
- 入れるĐộng từ nhóm 2 · cho vào, bỏ vào
- 読むĐộng từ nhóm 1 · đọc
- 飲むĐộng từ nhóm 1 · uống
- 取るĐộng từ nhóm 1 · lấy, cầm; đạt được
- 呼ぶĐộng từ nhóm 1 · gọi (tên); mời
- 知るĐộng từ nhóm 1 · biết
- つけるĐộng từ nhóm 2 · bật (đèn, máy); gắn, đính vào
- 始まるĐộng từ nhóm 1 · (cái gì) bắt đầu
- 居るĐộng từ nhóm 1 · có, ở (người, động vật)
- 書くĐộng từ nhóm 1 · viết
- かけるĐộng từ nhóm 2 · gọi (điện thoại); ngồi xuống
- 寝るĐộng từ nhóm 2 · ngủ, đi ngủ
- 帰るĐộng từ nhóm 1 · về, trở về
- 話すĐộng từ nhóm 1 · nói, nói chuyện
- 働くĐộng từ nhóm 1 · làm việc, lao động
- 会うĐộng từ nhóm 1 · gặp, gặp gỡ
- 困るĐộng từ nhóm 1 · khó khăn, bối rối, rắc rối
- 頼むĐộng từ nhóm 1 · nhờ, nhờ vả; gọi (món)
- コピーするĐộng từ nhóm 3 · sao chép, phô-tô
- 起きるĐộng từ nhóm 2 · thức dậy; xảy ra
- 売るĐộng từ nhóm 1 · bán
- 置くĐộng từ nhóm 1 · đặt, để
- 乗るĐộng từ nhóm 1 · lên (xe, tàu), đi (xe)
- 上げるĐộng từ nhóm 2 · nâng lên, giơ lên; tặng, cho
- 走るĐộng từ nhóm 1 · chạy
- 見せるĐộng từ nhóm 2 · cho xem, trưng bày
- 住むĐộng từ nhóm 1 · sống, cư trú
- 開くĐộng từ nhóm 1 · (cửa, cái gì) mở ra
- 立つĐộng từ nhóm 1 · đứng, đứng dậy
- 歩くĐộng từ nhóm 1 · đi bộ
- 待つĐộng từ nhóm 1 · chờ, đợi
- 生まれるĐộng từ nhóm 2 · được sinh ra, ra đời
- 切るĐộng từ nhóm 1 · cắt; cúp (máy điện thoại)
- 有るĐộng từ nhóm 1 · có, sở hữu
- 引くĐộng từ nhóm 1 · kéo; trừ; tra (từ điển)
- 歌うĐộng từ nhóm 1 · hát
- 消すĐộng từ nhóm 1 · xóa; tắt (điện, lửa)
- 教えるĐộng từ nhóm 2 · dạy; chỉ bảo, cho biết
- 消えるĐộng từ nhóm 2 · biến mất; tắt
- 遊ぶĐộng từ nhóm 1 · chơi, đi chơi
- 忘れるĐộng từ nhóm 2 · quên
- 返すĐộng từ nhóm 1 · trả lại (cái gì)
- 飛ぶĐộng từ nhóm 1 · bay; nhảy
- 答えるĐộng từ nhóm 2 · trả lời
- 着るĐộng từ nhóm 2 · mặc (áo)
- 撮るĐộng từ nhóm 1 · chụp (ảnh), quay (phim)
- 並ぶĐộng từ nhóm 1 · (được) xếp hàng, dàn hàng
- 押すĐộng từ nhóm 1 · đẩy, ấn; đóng (dấu)
- 開けるĐộng từ nhóm 2 · mở (cửa, hộp...)
- 覚えるĐộng từ nhóm 2 · nhớ, thuộc, ghi nhớ
- 渡すĐộng từ nhóm 1 · trao, đưa cho; đưa sang
- 渡るĐộng từ nhóm 1 · băng qua, đi qua
- 止まるĐộng từ nhóm 1 · dừng lại, đỗ lại
- 休むĐộng từ nhóm 1 · nghỉ, nghỉ ngơi; nghỉ (học, làm)
- 着くĐộng từ nhóm 1 · đến, tới nơi
- 降るĐộng từ nhóm 1 · (mưa, tuyết) rơi
- 吸うĐộng từ nhóm 1 · hút, hít vào
- 出かけるĐộng từ nhóm 2 · đi ra ngoài
- 洗うĐộng từ nhóm 1 · rửa, giặt
- 疲れるĐộng từ nhóm 2 · mệt, mệt mỏi
- 貼るĐộng từ nhóm 1 · dán
- 座るĐộng từ nhóm 1 · ngồi
- 借りるĐộng từ nhóm 2 · mượn, vay
- 咲くĐộng từ nhóm 1 · (hoa) nở
- 降りるĐộng từ nhóm 2 · xuống (xe, tàu...)
- 掛けるĐộng từ nhóm 2 · đeo (kính); treo; (ngồi) lên
- 吹くĐộng từ nhóm 1 · thổi
- 登るĐộng từ nhóm 1 · leo, trèo
- 要るĐộng từ nhóm 1 · cần
- 浴びるĐộng từ nhóm 2 · tắm (vòi sen); dội, hứng (nước, ánh nắng)
- 弾くĐộng từ nhóm 1 · chơi, đánh, kéo (đàn, piano)
- 並べるĐộng từ nhóm 2 · xếp, bày (cái gì) thành hàng
- 脱ぐĐộng từ nhóm 1 · cởi (quần áo, giày)
- 貸すĐộng từ nhóm 1 · cho mượn, cho vay
- 磨くĐộng từ nhóm 1 · đánh (răng); đánh bóng, mài
- 泳ぐĐộng từ nhóm 1 · bơi
- かぶるĐộng từ nhóm 1 · đội, đội lên (mũ, nón)
- 鳴くĐộng từ nhóm 1 · (chim, thú) kêu, hót
- 晴れるĐộng từ nhóm 2 · (trời) nắng, quang đãng
- 在るĐộng từ nhóm 1 · có, ở (đồ vật)
- 無くすĐộng từ nhóm 1 · làm mất, đánh mất
- 習うĐộng từ nhóm 1 · học (từ ai đó)
- 勤めるĐộng từ nhóm 2 · làm việc (cho công ty...)
- 締めるĐộng từ nhóm 2 · thắt, buộc chặt
- 閉めるĐộng từ nhóm 2 · đóng (cửa...)
- 差すĐộng từ nhóm 1 · che, giương (ô); (ánh sáng) chiếu vào; nhỏ (thuốc)
- 閉まるĐộng từ nhóm 1 · (cửa, cái gì) đóng lại
- 終るĐộng từ nhóm 1 · kết thúc, xong
- 曇るĐộng từ nhóm 1 · (trời) có mây, u ám; mờ đi
- 曲るĐộng từ nhóm 1 · rẽ, quẹo; cong, uốn
Động từ N4 · 164
- 思うĐộng từ nhóm 1 · nghĩ, cảm thấy
- くれるĐộng từ nhóm 2 · cho (mình), làm cho (mình)
- 見えるĐộng từ nhóm 2 · nhìn thấy, có thể thấy; (kính ngữ) đến
- 考えるĐộng từ nhóm 2 · suy nghĩ, cân nhắc
- 行うĐộng từ nhóm 1 · tiến hành, thực hiện
- チェックするĐộng từ nhóm 3 · kiểm tra
- もらうĐộng từ nhóm 1 · nhận
- 続けるĐộng từ nhóm 2 · tiếp tục (làm gì)
- 受けるĐộng từ nhóm 2 · nhận; dự (thi), chịu
- あげるĐộng từ nhóm 2 · cho, tặng (người khác)
- 変わるĐộng từ nhóm 1 · thay đổi, biến đổi
- 始めるĐộng từ nhóm 2 · bắt đầu (cái gì)
- 続くĐộng từ nhóm 1 · (cái gì) tiếp tục, kéo dài
- 探すĐộng từ nhóm 1 · tìm kiếm
- 変えるĐộng từ nhóm 2 · thay đổi (cái gì)
- 合うĐộng từ nhóm 1 · hợp, vừa; khớp, đúng
- 過ぎるĐộng từ nhóm 1 · vượt quá, quá; trôi qua
- 生きるĐộng từ nhóm 2 · sống
- びっくりするĐộng từ nhóm 3 · giật mình, ngạc nhiên
- 残るĐộng từ nhóm 1 · còn lại, sót lại
- 選ぶĐộng từ nhóm 1 · chọn, lựa chọn
- 動くĐộng từ nhóm 1 · chuyển động, cử động; (máy) chạy
- 決めるĐộng từ nhóm 2 · quyết định
- 向かうĐộng từ nhóm 1 · hướng về, đi về phía; đối mặt
- 進むĐộng từ nhóm 1 · tiến lên, tiến triển
- 増えるĐộng từ nhóm 2 · tăng lên
- 送るĐộng từ nhóm 1 · gửi; tiễn, đưa (ai)
- おるĐộng từ nhóm 1 · (khiêm nhường của いる) có, ở
- 上がるĐộng từ nhóm 1 · lên, đi lên; tăng lên
- 戻るĐộng từ nhóm 1 · quay lại, trở về
- 笑うĐộng từ nhóm 1 · cười
- 伝えるĐộng từ nhóm 2 · truyền đạt, nhắn lại
- 落ちるĐộng từ nhóm 2 · rơi, rớt; trượt (thi)
- 思い出すĐộng từ nhóm 1 · nhớ ra, hồi tưởng
- 開くĐộng từ nhóm 1 · mở; tổ chức (sự kiện)
- 楽しむĐộng từ nhóm 1 · vui thích, thưởng thức
- 済むĐộng từ nhóm 1 · xong, kết thúc
- 勝つĐộng từ nhóm 1 · thắng
- 起こすĐộng từ nhóm 1 · đánh thức; dựng dậy; gây ra
- 驚くĐộng từ nhóm 1 · ngạc nhiên, giật mình
- 通るĐộng từ nhóm 1 · đi qua, chạy qua
- 見つけるĐộng từ nhóm 2 · tìm thấy, phát hiện ra (cái gì)
- 逃げるĐộng từ nhóm 2 · chạy trốn, bỏ trốn
- 集まるĐộng từ nhóm 1 · (người, vật) tập trung, tụ tập
- 払うĐộng từ nhóm 1 · trả (tiền); phủi, quét
- 止めるĐộng từ nhóm 2 · bỏ, thôi, từ bỏ
- 止めるĐộng từ nhóm 2 · dừng (cái gì), đỗ (xe); tắt
- 調べるĐộng từ nhóm 2 · tìm hiểu, tra cứu, điều tra
- 聞こえるĐộng từ nhóm 2 · nghe thấy, có thể nghe
- 捨てるĐộng từ nhóm 2 · vứt, bỏ đi
- 集めるĐộng từ nhóm 2 · thu thập, tập hợp, sưu tầm
- 見つかるĐộng từ nhóm 1 · được tìm thấy, bị phát hiện
- 負けるĐộng từ nhóm 2 · thua, bị đánh bại; giảm giá
- 喜ぶĐộng từ nhóm 1 · vui mừng, hân hoan
- 通うĐộng từ nhóm 1 · đi lại, đi về (đi học, đi làm)
- 比べるĐộng từ nhóm 2 · so sánh
- 泣くĐộng từ nhóm 1 · khóc
- 頑張るĐộng từ nhóm 1 · cố gắng, nỗ lực
- 迎えるĐộng từ nhóm 2 · đón, chào đón
- 怒るĐộng từ nhóm 1 · nổi giận, tức giận; mắng
- 打つĐộng từ nhóm 1 · đánh, đập
- 育てるĐộng từ nhóm 2 · nuôi dưỡng, nuôi nấng
- 立てるĐộng từ nhóm 2 · dựng (cái gì) lên; lập (kế hoạch)
- 踊るĐộng từ nhóm 1 · nhảy, múa
- 運ぶĐộng từ nhóm 1 · chở, vận chuyển, mang
- 直すĐộng từ nhóm 1 · sửa, chữa (cái gì)
- 下がるĐộng từ nhóm 1 · đi xuống, hạ xuống; giảm
- 決まるĐộng từ nhóm 1 · được quyết định
- 役に立つĐộng từ nhóm 1 · có ích, giúp ích
- 治るĐộng từ nhóm 1 · khỏi bệnh, bình phục
- 投げるĐộng từ nhóm 2 · ném, quăng
- 回るĐộng từ nhóm 1 · quay, xoay, đi vòng quanh; quay (cái gì)
- ごらんになるĐộng từ nhóm 1 · (kính ngữ của 見る) xem
- おいでになるĐộng từ nhóm 1 · (kính ngữ) ở, đi, đến
- 光るĐộng từ nhóm 1 · chiếu sáng, lấp lánh
- 壊すĐộng từ nhóm 1 · làm hỏng, phá vỡ
- 祈るĐộng từ nhóm 1 · cầu nguyện; cầu mong
- くださるĐộng từ nhóm 1 · (kính ngữ của くれる) cho, ban cho (mình)
- 触るĐộng từ nhóm 1 · sờ, chạm
- 焼くĐộng từ nhóm 1 · nướng; đốt
- 塗るĐộng từ nhóm 1 · sơn, quét, bôi
- 眠るĐộng từ nhóm 1 · ngủ
- 無くなるĐộng từ nhóm 1 · mất, biến mất; hết
- いらっしゃるĐộng từ nhóm 1 · (kính ngữ của 行く/来る/いる) đi, đến, ở
- 間に合うĐộng từ nhóm 1 · kịp, kịp giờ; đủ
- 慣れるĐộng từ nhóm 2 · quen, quen với
- 下げるĐộng từ nhóm 2 · hạ xuống (cái gì); treo, xách
- 遅れるĐộng từ nhóm 2 · muộn, trễ, chậm
- 揺れるĐộng từ nhóm 2 · rung, lắc, đung đưa
- 別れるĐộng từ nhóm 2 · chia tay, chia ly
- 壊れるĐộng từ nhóm 2 · bị hỏng, bị vỡ
- 騒ぐĐộng từ nhóm 1 · làm ồn, ồn ào; náo động
- 飾るĐộng từ nhóm 1 · trang trí
- 謝るĐộng từ nhóm 1 · xin lỗi
- 痩せるĐộng từ nhóm 2 · gầy đi, giảm cân
- 倒れるĐộng từ nhóm 2 · đổ, ngã; ngã bệnh; phá sản
- 移るĐộng từ nhóm 1 · chuyển, dời (nhà, chỗ làm); lây (bệnh)
- 鳴るĐộng từ nhóm 1 · (chuông, âm thanh) kêu, reo
- 間違えるĐộng từ nhóm 2 · nhầm, mắc lỗi
- 届けるĐộng từ nhóm 2 · giao, chuyển đến; nộp, báo
- おっしゃるĐộng từ nhóm 1 · (kính ngữ của 言う) nói
- 建てるĐộng từ nhóm 2 · xây, xây dựng
- 込むĐộng từ nhóm 1 · đông đúc, chật chội
- 噛むĐộng từ nhóm 1 · cắn, nhai
- 拾うĐộng từ nhóm 1 · nhặt, lượm
- 踏むĐộng từ nhóm 1 · giẫm, dẫm lên
- 片付けるĐộng từ nhóm 2 · dọn dẹp, cất gọn
- けがするĐộng từ nhóm 3 · bị thương
- 亡くなるĐộng từ nhóm 1 · qua đời, mất
- 知らせるĐộng từ nhóm 2 · thông báo, báo cho biết
- 太るĐộng từ nhóm 1 · béo lên, tăng cân
- 折れるĐộng từ nhóm 2 · bị gãy, bị gập; nhượng bộ; rẽ
- 泊まるĐộng từ nhóm 1 · trọ, ở lại qua đêm
- 盗むĐộng từ nhóm 1 · ăn trộm, ăn cắp
- 尋ねるĐộng từ nhóm 2 · hỏi; tìm kiếm
- 寄るĐộng từ nhóm 1 · ghé qua, tạt vào
- 捕まえるĐộng từ nhóm 2 · bắt, tóm
- 急ぐĐộng từ nhóm 1 · vội, vội vàng, khẩn trương
- 手伝うĐộng từ nhóm 1 · giúp đỡ, phụ giúp
- 足りるĐộng từ nhóm 2 · đủ
- 折るĐộng từ nhóm 1 · bẻ, làm gãy; gấp
- 褒めるĐộng từ nhóm 2 · khen, khen ngợi
- 引っ越すĐộng từ nhóm 1 · chuyển nhà
- 割れるĐộng từ nhóm 2 · (cái gì) vỡ, nứt
- 滑るĐộng từ nhóm 1 · trượt, trơn
- 乾くĐộng từ nhóm 1 · khô
- 乗り換えるĐộng từ nhóm 2 · đổi (tàu, xe), chuyển tuyến
- 足すĐộng từ nhóm 1 · cộng thêm
- 濡れるĐộng từ nhóm 2 · ướt, bị ướt
- いじめるĐộng từ nhóm 2 · bắt nạt, ăn hiếp
- 冷えるĐộng từ nhóm 2 · lạnh đi, nguội đi
- 訪ねるĐộng từ nhóm 2 · thăm, đến thăm
- 焼けるĐộng từ nhóm 2 · (bị) cháy, nướng chín; rám nắng
- 止むĐộng từ nhóm 1 · (mưa, gió) tạnh, ngừng
- 汚れるĐộng từ nhóm 2 · bẩn, bị bẩn
- 包むĐộng từ nhóm 1 · gói, bọc
- けんかするĐộng từ nhóm 3 · cãi nhau, đánh nhau
- 空くĐộng từ nhóm 1 · trống, rỗng; (chỗ) trống ra
- 空くĐộng từ nhóm 1 · vắng, trống (người); đói (bụng)
- なさるĐộng từ nhóm 1 · (kính ngữ của する) làm
- 直るĐộng từ nhóm 1 · (cái gì) được sửa, khỏi (bệnh)
- 釣るĐộng từ nhóm 1 · câu (cá)
- 申し上げるĐộng từ nhóm 2 · (khiêm nhường) nói, thưa
- 植えるĐộng từ nhóm 2 · trồng (cây)
- 沸くĐộng từ nhóm 1 · (nước) sôi; nóng lên
- 下りるĐộng từ nhóm 2 · xuống (xe, cầu thang...)
- 申すĐộng từ nhóm 1 · (khiêm nhường của 言う) nói, tên là
- 叱るĐộng từ nhóm 1 · mắng, la rầy
- 暮れるĐộng từ nhóm 2 · trời tối; kết thúc (ngày, năm)
- 似るĐộng từ nhóm 2 · giống, tương tự
- 伺うĐộng từ nhóm 1 · (khiêm nhường) hỏi; đến thăm
- 写すĐộng từ nhóm 1 · chép lại, sao chép; chụp ảnh
- 参るĐộng từ nhóm 1 · (khiêm nhường của 行く/来る) đi, đến
- 取り替えるĐộng từ nhóm 2 · đổi, thay thế
- 沸かすĐộng từ nhóm 1 · đun sôi
- うかがうĐộng từ nhóm 1 · (khiêm nhường) hỏi; đến thăm
- 差し上げるĐộng từ nhóm 2 · (khiêm nhường của あげる) biếu, tặng
- 致すĐộng từ nhóm 1 · (khiêm nhường của する) làm
- 漬けるĐộng từ nhóm 2 · ngâm; muối (dưa)
- 落すĐộng từ nhóm 1 · đánh rơi, làm rơi; đánh mất
- 点くĐộng từ nhóm 1 · (đèn, máy) bật, sáng
- かまうĐộng từ nhóm 1 · để ý, bận tâm, quan tâm
- 召し上がるĐộng từ nhóm 1 · (kính ngữ của 食べる/飲む) ăn, uống
- 連れるĐộng từ nhóm 2 · dẫn theo, dẫn đi
Động từ N3 · 396
- 達するĐộng từ nhóm 3 · đạt tới, đạt đến
- 愛するĐộng từ nhóm 3 · yêu
- 感じるĐộng từ nhóm 2 · cảm thấy
- 得るĐộng từ nhóm 2 · có được, nhận được, thu được
- 得るĐộng từ nhóm 2 · có được, đạt được (văn viết)
- 対するĐộng từ nhóm 3 · đối với, đối diện; chống lại
- 異なるĐộng từ nhóm 1 · khác nhau, khác biệt
- 含むĐộng từ nhóm 1 · chứa, bao gồm; ngậm
- 守るĐộng từ nhóm 1 · bảo vệ, giữ gìn; tuân thủ
- 与えるĐộng từ nhóm 2 · cho, ban cho, gây ra
- 求めるĐộng từ nhóm 2 · yêu cầu, đòi hỏi; tìm kiếm, mưu cầu
- 殺すĐộng từ nhóm 1 · giết
- 戦うĐộng từ nhóm 1 · chiến đấu, đấu tranh, thi đấu
- 起こるĐộng từ nhóm 1 · xảy ra, nổ ra
- 超えるĐộng từ nhóm 2 · vượt quá (con số, mức độ)
- 描くĐộng từ nhóm 1 · vẽ, miêu tả
- 描くĐộng từ nhóm 1 · vẽ, miêu tả
- 語るĐộng từ nhóm 1 · kể, nói, kể chuyện
- 示すĐộng từ nhóm 1 · chỉ ra, cho thấy, biểu thị
- 当たるĐộng từ nhóm 1 · trúng, đụng phải; thành công
- 学ぶĐộng từ nhóm 1 · học, học tập
- 関するĐộng từ nhóm 3 · liên quan đến, về
- 認めるĐộng từ nhóm 2 · công nhận, thừa nhận; nhận ra
- 至るĐộng từ nhóm 1 · đến, đạt tới, dẫn đến
- 現れるĐộng từ nhóm 2 · xuất hiện, hiện ra
- 流れるĐộng từ nhóm 2 · chảy, trôi
- 届くĐộng từ nhóm 1 · đến nơi, được gửi tới; với tới
- 扱うĐộng từ nhóm 1 · đối xử, xử lý, sử dụng
- 稼ぐĐộng từ nhóm 1 · kiếm (tiền), làm ra tiền
- 付けるĐộng từ nhóm 2 · gắn, đính; bật (đèn); thêm vào
- 除くĐộng từ nhóm 1 · loại trừ, trừ ra, loại bỏ
- 過ごすĐộng từ nhóm 1 · trải qua, sống, dành (thời gian)
- 防ぐĐộng từ nhóm 1 · phòng chống, ngăn chặn, phòng ngừa
- 信じるĐộng từ nhóm 2 · tin, tin tưởng
- 繰り返すĐộng từ nhóm 1 · lặp lại, làm đi làm lại
- 残すĐộng từ nhóm 1 · để lại, chừa lại
- 避けるĐộng từ nhóm 2 · tránh, né tránh
- 食うĐộng từ nhóm 1 · ăn, đớp (cách nói suồng sã của nam)
- 効くĐộng từ nhóm 1 · có hiệu quả, có tác dụng
- 増やすĐộng từ nhóm 1 · tăng lên, làm tăng (cái gì)
- 取れるĐộng từ nhóm 2 · bị rời ra, tuột ra; (vết bẩn, cơn đau) hết; thu hoạch được
- 許すĐộng từ nhóm 1 · cho phép; tha thứ
- 悩むĐộng từ nhóm 1 · phiền não, lo lắng, khổ sở
- 動かすĐộng từ nhóm 1 · làm chuyển động, di chuyển (cái gì); lay động
- 望むĐộng từ nhóm 1 · mong muốn, ước vọng; nhìn ra
- 倒すĐộng từ nhóm 1 · làm đổ, xô ngã; đánh bại
- 触れるĐộng từ nhóm 2 · chạm, sờ; đề cập; vi phạm
- 繋がるĐộng từ nhóm 1 · được nối, được kết nối; có quan hệ
- 罰するĐộng từ nhóm 3 · phạt, trừng phạt
- 隠すĐộng từ nhóm 1 · giấu, che giấu
- 付くĐộng từ nhóm 1 · dính, bám; gắn với; (đèn) bật
- 進めるĐộng từ nhóm 2 · xúc tiến, đẩy mạnh, tiến hành
- 出会うĐộng từ nhóm 1 · tình cờ gặp, gặp gỡ
- 広がるĐộng từ nhóm 1 · (cái gì) lan rộng, mở rộng, trải ra
- 失うĐộng từ nhóm 1 · đánh mất, mất
- 抜けるĐộng từ nhóm 2 · rụng, tuột ra; bị sót; đi xuyên qua
- 救うĐộng từ nhóm 1 · cứu, cứu giúp
- 打つĐộng từ nhóm 1 · đánh, đập
- 流すĐộng từ nhóm 1 · làm chảy, cho trôi đi; xả (nước); rơi (nước mắt)
- 伝わるĐộng từ nhóm 1 · được truyền lại, được truyền đạt
- 助かるĐộng từ nhóm 1 · được cứu; được giúp đỡ, đỡ vất vả
- 暮らすĐộng từ nhóm 1 · sống, sinh sống
- 売れるĐộng từ nhóm 2 · bán được, bán chạy
- 切れるĐộng từ nhóm 2 · sắc, cắt tốt; bị đứt; hết (hạn, hàng)
- 抜くĐộng từ nhóm 1 · rút ra, nhổ ra; bỏ bớt; vượt qua
- 輝くĐộng từ nhóm 1 · tỏa sáng, lấp lánh
- 生じるĐộng từ nhóm 2 · phát sinh, xảy ra
- 表すĐộng từ nhóm 1 · biểu thị, thể hiện
- 合わせるĐộng từ nhóm 2 · kết hợp, gộp lại; làm cho khớp
- 願うĐộng từ nhóm 1 · cầu mong, mong muốn, thỉnh cầu
- 基づくĐộng từ nhóm 1 · dựa trên, căn cứ vào
- 減るĐộng từ nhóm 1 · (cái gì) giảm, giảm đi
- 経つĐộng từ nhóm 1 · (thời gian) trôi qua
- 戻すĐộng từ nhóm 1 · trả lại, đặt lại chỗ cũ, khôi phục
- 叩くĐộng từ nhóm 1 · đánh, gõ, vỗ
- 似合うĐộng từ nhóm 1 · hợp, vừa (với ai)
- 減らすĐộng từ nhóm 1 · giảm, làm giảm (cái gì)
- 図るĐộng từ nhóm 1 · mưu tính, xúc tiến; nhằm
- 辞めるĐộng từ nhóm 2 · nghỉ việc, thôi (việc)
- 支払うĐộng từ nhóm 1 · trả tiền, thanh toán
- 加えるĐộng từ nhóm 2 · thêm vào, cộng vào
- 助けるĐộng từ nhóm 2 · giúp đỡ, cứu giúp
- 伸びるĐộng từ nhóm 2 · dài ra, duỗi ra; tiến bộ, tăng trưởng
- 従うĐộng từ nhóm 1 · tuân theo, làm theo; đi theo
- 接ぐĐộng từ nhóm 1 · nối, ghép; bó (xương); ghép (cây)
- お目に掛かるĐộng từ nhóm 1 · (khiêm nhường ngữ của 会う) gặp
- 組むĐộng từ nhóm 1 · lắp ráp; bắt chéo (tay, chân); kết hợp
- 迷うĐộng từ nhóm 1 · lạc đường; phân vân, do dự
- 支えるĐộng từ nhóm 2 · chống đỡ, nâng đỡ, hỗ trợ
- 奪うĐộng từ nhóm 1 · cướp, đoạt, tước đoạt
- 追うĐộng từ nhóm 1 · đuổi theo, theo đuổi
- 高めるĐộng từ nhóm 2 · nâng cao, đề cao
- 受け取るĐộng từ nhóm 1 · nhận, tiếp nhận
- 好むĐộng từ nhóm 1 · thích, ưa chuộng
- 外すĐộng từ nhóm 1 · tháo ra, cởi ra; rời (chỗ ngồi)
- 気付くĐộng từ nhóm 1 · nhận ra, để ý thấy
- 諦めるĐộng từ nhóm 2 · từ bỏ, bỏ cuộc
- 指すĐộng từ nhóm 1 · chỉ, chỉ vào, trỏ
- 叫ぶĐộng từ nhóm 1 · hét, la lên, kêu gào
- 吐くĐộng từ nhóm 1 · nôn, ói; nhả ra, thở ra
- 疑うĐộng từ nhóm 1 · nghi ngờ, ngờ vực
- 当てるĐộng từ nhóm 2 · chạm, áp vào; đoán trúng; ném trúng
- 結ぶĐộng từ nhóm 1 · buộc, thắt; kết nối; ký kết
- 飛ばすĐộng từ nhóm 1 · làm bay, thả bay; bỏ qua, nhảy cóc; phóng nhanh
- 離れるĐộng từ nhóm 2 · rời xa, tách khỏi, cách xa
- 通すĐộng từ nhóm 1 · cho đi qua, xuyên qua; thông qua; duy trì
- 訴えるĐộng từ nhóm 2 · kiện, tố cáo; kêu ca; kêu gọi
- 去るĐộng từ nhóm 1 · rời đi, bỏ đi; qua đi
- 苦しむĐộng từ nhóm 1 · đau khổ, chịu đựng, khổ sở
- 抱くĐộng từ nhóm 1 · ôm, ấp ủ, mang (ước mơ, cảm xúc)
- 抱くĐộng từ nhóm 1 · ôm, bế
- 燃えるĐộng từ nhóm 2 · (cái gì) cháy; bừng cháy (nhiệt huyết)
- 誘うĐộng từ nhóm 1 · mời, rủ; gây ra, khơi gợi
- まとめるĐộng từ nhóm 2 · tập hợp, tổng hợp; giải quyết, hoàn tất
- 占めるĐộng từ nhóm 2 · chiếm, chiếm giữ
- 用いるĐộng từ nhóm 2 · dùng, sử dụng
- 越えるĐộng từ nhóm 2 · vượt qua (núi, sông); vượt quá
- 分けるĐộng từ nhóm 2 · chia, phân chia, tách
- 通じるĐộng từ nhóm 2 · thông, dẫn tới; hiểu được, truyền đạt
- 高まるĐộng từ nhóm 1 · (cái gì) dâng cao, tăng lên
- 振るĐộng từ nhóm 1 · vẫy, lắc; rắc; phân vai; từ chối (người yêu)
- 問うĐộng từ nhóm 1 · hỏi, chất vấn; hỏi tội; quan tâm
- 試すĐộng từ nhóm 1 · thử, thử nghiệm
- 招くĐộng từ nhóm 1 · mời; vẫy gọi; gây ra
- 殴るĐộng từ nhóm 1 · đánh, đấm
- 負うĐộng từ nhóm 1 · gánh vác, chịu (trách nhiệm); cõng; bị (thương)
- 育つĐộng từ nhóm 1 · lớn lên, được nuôi dưỡng
- 増すĐộng từ nhóm 1 · tăng lên, tăng thêm
- 載せるĐộng từ nhóm 2 · đặt lên, chất lên; đăng (báo)
- 伸ばすĐộng từ nhóm 1 · kéo dài, duỗi ra; phát huy
- 抱えるĐộng từ nhóm 2 · ôm, cắp; gánh vác (vấn đề)
- 挙げるĐộng từ nhóm 2 · giơ lên; nêu ra, đưa ra (ví dụ)
- 加わるĐộng từ nhóm 1 · tham gia, gia nhập; được thêm vào
- 頼るĐộng từ nhóm 1 · dựa vào, nhờ cậy, trông cậy
- 埋めるĐộng từ nhóm 2 · chôn, lấp đầy, lấp chỗ trống
- 任せるĐộng từ nhóm 2 · giao phó, phó mặc
- 限るĐộng từ nhóm 1 · giới hạn, hạn chế; chỉ có
- 嫌うĐộng từ nhóm 1 · ghét, không thích
- 断るĐộng từ nhóm 1 · từ chối, khước từ; báo trước, xin phép
- 捕まるĐộng từ nhóm 1 · bị bắt; bám vào, níu vào
- 贈るĐộng từ nhóm 1 · tặng, biếu, trao tặng
- 争うĐộng từ nhóm 1 · tranh giành, tranh cãi, cạnh tranh
- 解くĐộng từ nhóm 1 · cởi, tháo; giải (bài toán), giải đáp
- 映るĐộng từ nhóm 1 · (hình ảnh) phản chiếu, hiện lên; trông có vẻ
- 握るĐộng từ nhóm 1 · nắm, cầm chặt; nắm cơm (sushi)
- 撃つĐộng từ nhóm 1 · bắn
- 重ねるĐộng từ nhóm 2 · chồng chất, xếp chồng (cái gì); lặp lại nhiều lần
- 向けるĐộng từ nhóm 2 · hướng (cái gì) về, chĩa vào
- 終えるĐộng từ nhóm 2 · làm xong, kết thúc (cái gì)
- 被るĐộng từ nhóm 1 · đội (mũ), trùm; hứng chịu
- 生えるĐộng từ nhóm 2 · mọc (cỏ, râu, răng)
- 広げるĐộng từ nhóm 2 · mở rộng, trải ra, giở ra (cái gì)
- 及ぼすĐộng từ nhóm 1 · gây ra, ảnh hưởng tới
- 確かめるĐộng từ nhóm 2 · xác nhận, kiểm tra lại
- 破るĐộng từ nhóm 1 · xé, làm rách; vi phạm; đánh bại
- 震えるĐộng từ nhóm 2 · run, run rẩy, rung
- 祝うĐộng từ nhóm 1 · chúc mừng, ăn mừng
- 数えるĐộng từ nhóm 2 · đếm
- 乗せるĐộng từ nhóm 2 · cho lên xe, chở; đặt lên
- 述べるĐộng từ nhóm 2 · trình bày, nói, phát biểu
- 眺めるĐộng từ nhóm 2 · ngắm nhìn, nhìn ra xa
- 分かれるĐộng từ nhóm 2 · (cái gì) chia ra, tách ra, phân nhánh
- 引っ張るĐộng từ nhóm 1 · kéo, lôi kéo
- 産むĐộng từ nhóm 1 · sinh, đẻ; tạo ra
- 備えるĐộng từ nhóm 2 · chuẩn bị, phòng bị; trang bị
- 飽きるĐộng từ nhóm 2 · chán, ngán
- 繋ぐĐộng từ nhóm 1 · buộc, nối, kết nối; nắm (tay)
- 下すĐộng từ nhóm 1 · hạ xuống, cho xuống
- 刺すĐộng từ nhóm 1 · đâm, chích, đốt (côn trùng)
- 取り上げるĐộng từ nhóm 2 · nhặt lên, cầm lên; đề cập đến; tịch thu
- 割るĐộng từ nhóm 1 · làm vỡ, đập vỡ; chia; pha loãng
- 沈むĐộng từ nhóm 1 · chìm, lặn (mặt trời); buồn bã
- 欠けるĐộng từ nhóm 2 · bị sứt, mẻ; thiếu, khuyết
- 重なるĐộng từ nhóm 1 · chồng lên nhau, chất chồng; trùng (ngày)
- 注ぐĐộng từ nhóm 1 · đổ vào, rót; dồn (tâm sức)
- 注ぐĐộng từ nhóm 1 · rót, đổ vào
- 責めるĐộng từ nhóm 2 · trách móc, đổ lỗi, phê phán
- 築くĐộng từ nhóm 1 · xây dựng, gây dựng
- 覆うĐộng từ nhóm 1 · che phủ, bao phủ, che giấu
- しゃべるĐộng từ nhóm 1 · nói chuyện, tán gẫu
- 上るĐộng từ nhóm 1 · leo lên, đi lên
- 閉じるĐộng từ nhóm 2 · đóng, nhắm (mắt), gập (sách)
- 掴むĐộng từ nhóm 1 · nắm, tóm, chộp lấy
- 外れるĐộng từ nhóm 2 · bị tuột ra, rời ra; trượt, không trúng
- 含めるĐộng từ nhóm 2 · bao gồm, gộp vào (cái gì)
- 積むĐộng từ nhóm 1 · chất đống, xếp chồng; tích lũy
- 向くĐộng từ nhóm 1 · hướng về, quay về phía; thích hợp
- 遭うĐộng từ nhóm 1 · gặp (chuyện không hay), gặp phải
- 攻めるĐộng từ nhóm 2 · tấn công, công kích
- 覚めるĐộng từ nhóm 2 · tỉnh giấc, thức dậy; tỉnh ngộ
- 混ぜるĐộng từ nhóm 2 · trộn, khuấy
- 恐れるĐộng từ nhóm 2 · sợ, lo sợ
- 飼うĐộng từ nhóm 1 · nuôi (động vật)
- 狂うĐộng từ nhóm 1 · phát điên; trục trặc, sai lệch
- 劣るĐộng từ nhóm 1 · kém hơn, thua kém
- 燃やすĐộng từ nhóm 1 · đốt (cái gì)
- 勧めるĐộng từ nhóm 2 · khuyên, mời, gợi ý
- 雇うĐộng từ nhóm 1 · thuê (người), tuyển dụng
- 揃うĐộng từ nhóm 1 · đủ, tề tựu; đồng đều
- 応じるĐộng từ nhóm 2 · đáp ứng, ứng với, đáp lại
- 裏切るĐộng từ nhóm 1 · phản bội
- 散るĐộng từ nhóm 1 · rơi, rụng (hoa, lá); tản mát
- 覗くĐộng từ nhóm 1 · nhìn trộm, ghé nhìn
- 溜まるĐộng từ nhóm 1 · (cái gì) đọng lại, tích tụ, dồn lại
- 次ぐĐộng từ nhóm 1 · tiếp theo, đứng sau, xếp thứ hai sau
- 譲るĐộng từ nhóm 1 · nhường, chuyển nhượng; nhượng bộ
- 鳴らすĐộng từ nhóm 1 · làm kêu, bấm (chuông), rung (chuông)
- 継ぐĐộng từ nhóm 1 · kế thừa, nối nghiệp
- 騙すĐộng từ nhóm 1 · lừa, lừa gạt
- ぶつかるĐộng từ nhóm 1 · va, đụng phải; xung đột
- 下るĐộng từ nhóm 1 · xuống, đi xuống
- 話し合うĐộng từ nhóm 1 · bàn bạc, thảo luận với nhau
- 広めるĐộng từ nhóm 2 · truyền bá, phổ biến, mở rộng
- 収めるĐộng từ nhóm 2 · thu được, đạt được; cất vào
- 溶けるĐộng từ nhóm 2 · tan chảy, hòa tan
- 溺れるĐộng từ nhóm 2 · chết đuối; đắm chìm (vào)
- 着けるĐộng từ nhóm 2 · mặc, đeo; đỗ (xe, tàu) sát vào
- 立ち上がるĐộng từ nhóm 1 · đứng dậy, đứng lên
- 測るĐộng từ nhóm 1 · đo (chiều dài, độ sâu, nhiệt độ)
- 隠れるĐộng từ nhóm 2 · ẩn nấp, trốn, bị che khuất
- 揃えるĐộng từ nhóm 2 · sắp xếp gọn, làm cho đều; chuẩn bị đủ
- 蹴るĐộng từ nhóm 1 · đá (bằng chân)
- 酔うĐộng từ nhóm 1 · say (rượu); say (tàu xe)
- 就くĐộng từ nhóm 1 · nhậm (chức), vào (chỗ, nghề)
- 巻くĐộng từ nhóm 1 · cuộn, quấn
- 臨むĐộng từ nhóm 1 · đối diện, nhìn ra; tham dự, đương đầu
- ぶつけるĐộng từ nhóm 2 · ném trúng, đâm vào, va (cái gì)
- 突くĐộng từ nhóm 1 · chọc, đâm, thọc; chống (gậy)
- 預けるĐộng từ nhóm 2 · gửi, gửi gắm, ký gửi
- 逆らうĐộng từ nhóm 1 · chống lại, làm trái, cãi lời
- 済ませるĐộng từ nhóm 2 · làm xong, hoàn thành; giải quyết
- 飛び出すĐộng từ nhóm 1 · lao ra, chạy vụt ra, bay ra
- 寄せるĐộng từ nhóm 2 · dồn lại, gom lại; tiến sát; gửi (thư, ý kiến)
- 深めるĐộng từ nhóm 2 · làm sâu sắc thêm, đào sâu
- 解けるĐộng từ nhóm 2 · (dây) tuột ra, được cởi; được giải đáp
- 建つĐộng từ nhóm 1 · (nhà cửa) được xây, mọc lên
- 替えるĐộng từ nhóm 2 · đổi, thay (cái mới)
- すれ違うĐộng từ nhóm 1 · đi lướt qua nhau, lướt qua
- 賭けるĐộng từ nhóm 2 · đánh cược, cá cược; đánh đổi (tính mạng)
- 命じるĐộng từ nhóm 2 · ra lệnh; bổ nhiệm
- 腐るĐộng từ nhóm 1 · thối, hỏng, ôi thiu
- 載るĐộng từ nhóm 1 · được đăng (báo); được đặt lên
- 拭くĐộng từ nhóm 1 · lau, chùi
- 冷やすĐộng từ nhóm 1 · làm lạnh, ướp lạnh
- 黙るĐộng từ nhóm 1 · im lặng, nín
- 繋げるĐộng từ nhóm 2 · nối, kết nối
- 温めるĐộng từ nhóm 2 · hâm nóng, làm ấm
- 現すĐộng từ nhóm 1 · xuất hiện, lộ ra
- 持ち上げるĐộng từ nhóm 2 · nâng lên, nhấc lên; tâng bốc
- 流行るĐộng từ nhóm 1 · thịnh hành, đang mốt; (bệnh) lan tràn
- 悲しむĐộng từ nhóm 1 · đau buồn, thương tiếc
- 散らすĐộng từ nhóm 1 · làm tản ra, rải, phân tán
- 囲むĐộng từ nhóm 1 · vây quanh, bao quanh
- 刺さるĐộng từ nhóm 1 · bị đâm, cắm vào, mắc vào
- 説くĐộng từ nhóm 1 · giải thích, thuyết giảng, chủ trương
- 汚すĐộng từ nhóm 1 · làm bẩn, làm ô nhiễm
- 昇るĐộng từ nhóm 1 · (mặt trời) mọc, bay lên; thăng tiến
- 詰めるĐộng từ nhóm 2 · nhồi, nhét; thu ngắn; dồn sát lại
- 申し込むĐộng từ nhóm 1 · đăng ký, xin; đề nghị
- 適するĐộng từ nhóm 3 · thích hợp, phù hợp
- 湧くĐộng từ nhóm 1 · (nước suối) phun ra, tuôn ra; nảy sinh (cảm xúc); (sâu bọ) sinh sôi
- 離すĐộng từ nhóm 1 · tách ra, rời (tay, mắt)
- 広まるĐộng từ nhóm 1 · (cái gì) lan rộng, được truyền bá
- 埋まるĐộng từ nhóm 1 · bị chôn vùi, bị lấp đầy; kín chỗ
- 沿うĐộng từ nhóm 1 · đi dọc theo; theo (kế hoạch, mong muốn)
- 深まるĐộng từ nhóm 1 · (cái gì) sâu thêm, trở nên sâu sắc
- 欠くĐộng từ nhóm 1 · thiếu, khuyết; làm sứt
- 留めるĐộng từ nhóm 2 · cài, gắn chặt; giữ lại
- 強めるĐộng từ nhóm 2 · làm mạnh thêm, tăng cường, nhấn mạnh
- 納めるĐộng từ nhóm 2 · nộp (thuế, học phí); cất vào
- 映えるĐộng từ nhóm 2 · chiếu sáng, rực rỡ; nổi bật, đẹp lên
- 裁くĐộng từ nhóm 1 · xét xử, phân xử
- 冷めるĐộng từ nhóm 2 · nguội đi; (cảm xúc) nguội lạnh
- 強まるĐộng từ nhóm 1 · mạnh lên, mạnh thêm
- 優れるĐộng từ nhóm 2 · xuất sắc, vượt trội
- 撒くĐộng từ nhóm 1 · rắc, rải, tưới
- 覚ますĐộng từ nhóm 1 · đánh thức; làm tỉnh
- 凍るĐộng từ nhóm 1 · đóng băng, đông cứng
- 映すĐộng từ nhóm 1 · chiếu (phim), phản chiếu (bóng)
- 写るĐộng từ nhóm 1 · (ảnh) được chụp, hiện lên (trong ảnh)
- 断つĐộng từ nhóm 1 · cắt đứt, cắt đứt quan hệ; từ bỏ
- 預かるĐộng từ nhóm 1 · giữ hộ, trông giữ
- 炊くĐộng từ nhóm 1 · nấu (cơm), thổi (cơm)
- 慌てるĐộng từ nhóm 2 · cuống quýt, hoảng hốt
- 気に入るĐộng từ nhóm 1 · thích, vừa ý
- 煮るĐộng từ nhóm 2 · nấu, ninh, luộc
- 退くĐộng từ nhóm 1 · tránh ra, lùi ra
- 転ぶĐộng từ nhóm 1 · ngã, té
- 駆けるĐộng từ nhóm 1 · chạy
- 教わるĐộng từ nhóm 1 · được dạy, học (từ ai)
- 論じるĐộng từ nhóm 2 · bàn luận, tranh luận
- ずれるĐộng từ nhóm 2 · lệch, chệch; lạc đề
- 吠えるĐộng từ nhóm 2 · sủa, gầm, hú
- 横切るĐộng từ nhóm 1 · cắt ngang, băng qua
- 訳すĐộng từ nhóm 1 · dịch (ngôn ngữ)
- 揚げるĐộng từ nhóm 2 · rán, chiên; kéo lên
- 嗅ぐĐộng từ nhóm 1 · ngửi
- 通り過ぎるĐộng từ nhóm 2 · đi qua, đi ngang qua
- 延びるĐộng từ nhóm 2 · bị kéo dài, bị hoãn lại
- 討つĐộng từ nhóm 1 · đánh, tấn công; báo thù
- 計るĐộng từ nhóm 1 · đo, đong; tính (thời gian)
- 帰すĐộng từ nhóm 1 · cho về, trả về
- 省くĐộng từ nhóm 1 · lược bỏ, bỏ bớt, tiết kiệm
- 微笑むĐộng từ nhóm 1 · mỉm cười
- 温まるĐộng từ nhóm 1 · (cơ thể, đồ ăn) ấm lên
- 炒めるĐộng từ nhóm 2 · xào
- 明けるĐộng từ nhóm 2 · (trời) sáng; (năm) mới bắt đầu
- まとまるĐộng từ nhóm 1 · được tập hợp lại; được giải quyết, thống nhất
- 破れるĐộng từ nhóm 2 · (cái gì) rách, bị rách
- 生やすĐộng từ nhóm 1 · để (râu), nuôi (râu, tóc)
- 混じるĐộng từ nhóm 1 · bị trộn lẫn, lẫn vào
- 越すĐộng từ nhóm 1 · vượt qua; chuyển (nhà); trải qua (mùa)
- 経るĐộng từ nhóm 2 · trải qua, qua (thời gian, nơi chốn)
- 治めるĐộng từ nhóm 2 · cai trị, cai quản; dẹp yên
- 降ろすĐộng từ nhóm 1 · cho xuống (xe), hạ xuống, dỡ xuống
- 茹でるĐộng từ nhóm 2 · luộc
- 超すĐộng từ nhóm 1 · vượt quá, vượt qua
- 乾かすĐộng từ nhóm 1 · làm khô, phơi khô
- 混ざるĐộng từ nhóm 1 · bị trộn lẫn, lẫn vào
- 溜めるĐộng từ nhóm 2 · tích trữ, gom góp, để dồn
- こぼすĐộng từ nhóm 1 · làm đổ, làm tràn; than phiền
- 剥くĐộng từ nhóm 1 · gọt, bóc (vỏ)
- 積もるĐộng từ nhóm 1 · chất đống, tích tụ (tuyết, bụi)
- 弱めるĐộng từ nhóm 2 · làm yếu đi, giảm bớt
- こぼれるĐộng từ nhóm 2 · (cái gì) bị đổ, tràn ra, rơi vãi
- 擦るĐộng từ nhóm 1 · cọ xát, chà; quẹt (diêm)
- 延ばすĐộng từ nhóm 1 · kéo dài, gia hạn, hoãn lại
- 裂くĐộng từ nhóm 1 · xé, chẻ, chia cắt
- 濡らすĐộng từ nhóm 1 · làm ướt
- 挿すĐộng từ nhóm 1 · cắm (hoa), cài, gài vào
- 弱まるĐộng từ nhóm 1 · yếu đi, suy yếu
- 放すĐộng từ nhóm 1 · thả ra, buông ra
- 片付くĐộng từ nhóm 1 · được dọn dẹp gọn gàng, được giải quyết
- 汲むĐộng từ nhóm 1 · múc, bơm (nước)
- 換えるĐộng từ nhóm 2 · đổi, hoán đổi
- 蒸すĐộng từ nhóm 1 · hấp, đồ; oi bức
- 満ちるĐộng từ nhóm 2 · đầy, tràn đầy; mãn (kỳ hạn)
- 付合うĐộng từ nhóm 1 · giao du, kết bạn; hẹn hò; đi cùng
- 診るĐộng từ nhóm 2 · khám (bệnh)
- 暖めるĐộng từ nhóm 2 · làm ấm, sưởi ấm
- 思い付くĐộng từ nhóm 1 · chợt nghĩ ra, nảy ra (ý tưởng)
- 掻くĐộng từ nhóm 1 · gãi; đổ (mồ hôi)
- 代えるĐộng từ nhóm 2 · thay, thay thế
- 裂けるĐộng từ nhóm 2 · bị rách, bị nứt, nứt toác
- 畳むĐộng từ nhóm 1 · gấp (quần áo), xếp lại
- 亡くすĐộng từ nhóm 1 · mất (người thân), mất đi
- 刈るĐộng từ nhóm 1 · cắt (tóc), cắt (cỏ), gặt
- 暖まるĐộng từ nhóm 1 · (không khí, phòng) ấm lên
- 摘むĐộng từ nhóm 1 · hái, ngắt; tỉa
- 渇くĐộng từ nhóm 1 · khát (nước)
- 量るĐộng từ nhóm 1 · cân, đong (trọng lượng, dung tích)
- 射すĐộng từ nhóm 1 · (ánh sáng) chiếu vào, rọi
- 見掛けるĐộng từ nhóm 2 · bắt gặp, trông thấy, tình cờ thấy
- 蒔くĐộng từ nhóm 1 · gieo (hạt)
- 冷ますĐộng từ nhóm 1 · làm nguội, để nguội
- うなるĐộng từ nhóm 1 · rên rỉ, gầm gừ, kêu ù ù
- 焚くĐộng từ nhóm 1 · đốt, nhóm (lửa)
- 織るĐộng từ nhóm 1 · dệt
- 怠けるĐộng từ nhóm 2 · lười biếng, chểnh mảng
- 添うĐộng từ nhóm 1 · đi kèm, ở bên; đáp ứng (mong đợi)
- 反るĐộng từ nhóm 1 · cong, vênh, ưỡn
- 因るĐộng từ nhóm 1 · do, bởi, dựa vào
- 捲るĐộng từ nhóm 1 · lật, giở (trang sách); vén lên
- 刷るĐộng từ nhóm 1 · in (ấn)
- 泊めるĐộng từ nhóm 2 · cho ở lại, cho trọ lại
- 傷めるĐộng từ nhóm 2 · làm hỏng, làm hại, làm đau
- 咥えるĐộng từ nhóm 1 · ngậm (trong miệng)
- 罹るĐộng từ nhóm 1 · mắc (bệnh)
- 追い付くĐộng từ nhóm 1 · đuổi kịp, theo kịp
- 卸すĐộng từ nhóm 1 · bán buôn, bán sỉ; mài, nạo (rau củ)
- 慣らすĐộng từ nhóm 1 · làm quen, tập cho quen
- 生るĐộng từ nhóm 1 · ra quả, kết trái
- 掃くĐộng từ nhóm 1 · quét
- 為るĐộng từ nhóm 1 · làm
- 為るĐộng từ nhóm 1 · trở thành; có ích; đạt đến
- 交ぜるĐộng từ nhóm 2 · trộn lẫn, pha trộn (vật khác loại)
- 諮るĐộng từ nhóm 1 · hỏi ý kiến, tham khảo, thảo luận
- 馴れるĐộng từ nhóm 2 · quen, thuần (vật nuôi)
- 交じるĐộng từ nhóm 1 · xen lẫn, trộn lẫn
- 溶くĐộng từ nhóm 1 · hòa tan, pha (bột, sơn)
- 代るĐộng từ nhóm 1 · thay thế, thay cho; được thay
- 綴じるĐộng từ nhóm 2 · đóng (sách), đóng thành tập, kẹp lại
- 煮えるĐộng từ nhóm 2 · (thức ăn) được nấu chín, sôi
- 著すĐộng từ nhóm 1 · viết, xuất bản (sách)
- 殖やすĐộng từ nhóm 1 · tăng thêm, làm sinh sôi (tài sản, vật nuôi)
- 酌むĐộng từ nhóm 1 · rót (rượu); thông cảm, cân nhắc
- 澄むĐộng từ nhóm 1 · trong, trong vắt, trong trẻo
- 湿るĐộng từ nhóm 1 · ẩm, ẩm ướt
- 押えるĐộng từ nhóm 2 · đè, ấn, giữ; kìm nén, ngăn chặn
- 宛てるĐộng từ nhóm 2 · gửi đến, đề địa chỉ
- 放れるĐộng từ nhóm 2 · (con vật) xổng ra, thoát ra
- 具えるĐộng từ nhóm 2 · có sẵn, được trang bị
- 交ざるĐộng từ nhóm 1 · bị trộn lẫn, xen lẫn (vật khác loại)
- 注すĐộng từ nhóm 1 · rót, nhỏ (thuốc), tra (dầu)
- 止すĐộng từ nhóm 1 · thôi, ngừng, bỏ
- 馴らすĐộng từ nhóm 1 · thuần hóa
Động từ N2 · 255
- 目指すĐộng từ nhóm 1 · nhắm tới, hướng tới
- 狙うĐộng từ nhóm 1 · nhắm vào, nhằm, rình
- 目立つĐộng từ nhóm 1 · nổi bật, dễ thấy
- 務めるĐộng từ nhóm 2 · đảm nhận, giữ (vai trò, chức vụ)
- 迫るĐộng từ nhóm 1 · đến gần, sắp tới; ép buộc, thúc ép
- 巡るĐộng từ nhóm 1 · đi vòng quanh, tuần hoàn; đi tham quan nhiều nơi
- 潰すĐộng từ nhóm 1 · đè bẹp, nghiền nát; giết (thời gian); làm phá sản
- さすĐộng từ nhóm 1 · giương (ô), che (dù) — 傘を~
- 接するĐộng từ nhóm 3 · tiếp xúc, giáp với; tiếp đón (ai)
- あふれるĐộng từ nhóm 2 · tràn, tràn đầy
- 響くĐộng từ nhóm 1 · vang, vọng; ảnh hưởng, tác động
- 探るĐộng từ nhóm 1 · lần tìm, mò; dò xét, thăm dò
- 憧れるĐộng từ nhóm 2 · ngưỡng mộ, mơ ước, khao khát
- 突っ込むĐộng từ nhóm 1 · đâm vào, thọc vào; xông vào; truy hỏi, đi sâu
- 属するĐộng từ nhóm 3 · thuộc về, trực thuộc
- 引き出すĐộng từ nhóm 1 · kéo ra, lấy ra; rút (tiền); khai thác
- 見直すĐộng từ nhóm 1 · xem lại, xét lại; đánh giá lại
- 当てはまるĐộng từ nhóm 1 · phù hợp, đúng với, thuộc vào
- 追いかけるĐộng từ nhóm 2 · đuổi theo, rượt theo
- 儲かるĐộng từ nhóm 1 · có lãi, sinh lời
- 嫌がるĐộng từ nhóm 1 · ghét, không muốn, tỏ ra khó chịu
- 味わうĐộng từ nhóm 1 · nếm, thưởng thức; trải nghiệm
- 例えるĐộng từ nhóm 2 · so sánh, ví (như)
- 取り出すĐộng từ nhóm 1 · lấy ra, rút ra
- 崩れるĐộng từ nhóm 2 · sụp đổ, đổ nát; (thời tiết) xấu đi
- 留まるĐộng từ nhóm 1 · ở lại, lưu lại; dừng lại (ở mức)
- 留まるĐộng từ nhóm 1 · dừng lại, đậu (chim); được cố định, gắn vào
- 削るĐộng từ nhóm 1 · gọt, bào, cạo; cắt giảm
- 掘るĐộng từ nhóm 1 · đào, khai quật
- 配るĐộng từ nhóm 1 · phân phát, phát; để ý (khắp nơi)
- 蘇るĐộng từ nhóm 1 · sống lại, hồi sinh; hiện về (ký ức)
- 補うĐộng từ nhóm 1 · bổ sung, bù đắp
- まくĐộng từ nhóm 1 · quấn, cuộn; rải, gieo (hạt)
- 言い出すĐộng từ nhóm 1 · bắt đầu nói, nói ra; đề xuất
- しめるĐộng từ nhóm 1 · ẩm, bị ẩm ướt (湿る)
- 崩すĐộng từ nhóm 1 · phá hủy, làm sụp đổ; đổi (tiền lẻ); làm rối
- 挟むĐộng từ nhóm 1 · kẹp, cài vào giữa; xen vào (lời)
- 誓うĐộng từ nhóm 1 · thề, thề nguyện
- 脅かすĐộng từ nhóm 1 · đe dọa; làm giật mình
- 暴れるĐộng từ nhóm 2 · quậy phá, nổi loạn, hung hăng
- 取り入れるĐộng từ nhóm 2 · thu hoạch; tiếp thu, áp dụng; đưa vào
- ふざけるĐộng từ nhóm 2 · đùa giỡn, nghịch ngợm; giỡn mặt
- 余るĐộng từ nhóm 1 · thừa, dư ra
- 背負うĐộng từ nhóm 1 · cõng, đeo trên lưng; gánh vác (trách nhiệm)
- 呼び出すĐộng từ nhóm 1 · gọi ra, triệu tập; gọi (điện thoại)
- 斬るĐộng từ nhóm 1 · chém, chặt
- 浮くĐộng từ nhóm 1 · nổi; lơ lửng; dư ra (tiền)
- 照らすĐộng từ nhóm 1 · chiếu sáng, rọi; đối chiếu
- 飛び込むĐộng từ nhóm 1 · nhảy vào, lao vào
- 絞るĐộng từ nhóm 1 · vắt, ép; thu hẹp, khoanh vùng
- 荒れるĐộng từ nhóm 2 · (biển, thời tiết) động, dữ dội; bị tàn phá, hoang tàn; (da) thô ráp
- 妨げるĐộng từ nhóm 2 · cản trở, gây trở ngại, làm phiền
- 溶かすĐộng từ nhóm 1 · làm tan chảy, hòa tan
- 縛るĐộng từ nhóm 1 · buộc, trói; ràng buộc
- 儲けるĐộng từ nhóm 2 · kiếm lời, kiếm tiền; có (con)
- 潰れるĐộng từ nhóm 2 · bị bẹp, bị nát; phá sản, sụp đổ
- 憎むĐộng từ nhóm 1 · ghét, căm ghét, căm thù
- 膨らむĐộng từ nhóm 1 · phồng lên, căng ra
- 改めるĐộng từ nhóm 2 · thay đổi, sửa đổi, cải cách; kiểm tra lại
- 着替えるĐộng từ nhóm 2 · thay quần áo
- 剃るĐộng từ nhóm 1 · cạo (râu, tóc)
- 刻むĐộng từ nhóm 1 · thái nhỏ, băm; khắc, chạm; ghi khắc
- 係わるĐộng từ nhóm 1 · liên quan đến, dính líu đến
- 茂るĐộng từ nhóm 1 · mọc um tùm, rậm rạp
- 固まるĐộng từ nhóm 1 · đông cứng, rắn lại; được củng cố, ổn định
- 遡るĐộng từ nhóm 1 · ngược dòng, đi ngược lên; truy về (quá khứ)
- 努めるĐộng từ nhóm 2 · cố gắng, nỗ lực
- 恨むĐộng từ nhóm 1 · oán hận, căm ghét
- 押さえるĐộng từ nhóm 2 · đè, giữ chặt, ấn; kìm nén; nắm bắt (điểm chính)
- 詰まるĐộng từ nhóm 1 · bị tắc, bị nghẹt; đầy ắp; bí, cùng đường
- 足るĐộng từ nhóm 1 · đủ; đáng (để)
- 見送るĐộng từ nhóm 1 · tiễn; bỏ qua, gác lại
- 揉むĐộng từ nhóm 1 · xoa bóp; vò, nhào; tranh cãi
- 組み立てるĐộng từ nhóm 2 · lắp ráp, dựng
- 曲げるĐộng từ nhóm 2 · bẻ cong, uốn; làm sai lệch, khuất phục
- 着せるĐộng từ nhóm 2 · mặc (quần áo) cho ai; đổ (tội) cho
- 潜るĐộng từ nhóm 1 · lặn; chui vào, luồn qua; trốn, ẩn náu
- 呆れるĐộng từ nhóm 2 · sửng sốt, ngán ngẩm, không nói nên lời
- 出来上がるĐộng từ nhóm 1 · hoàn thành, làm xong
- 逃がすĐộng từ nhóm 1 · thả, để thoát; bỏ lỡ (cơ hội)
- 見上げるĐộng từ nhóm 2 · ngước nhìn; ngưỡng mộ
- くっつくĐộng từ nhóm 1 · dính vào, bám vào; bám sát
- 長引くĐộng từ nhóm 1 · kéo dài, dây dưa
- 為すĐộng từ nhóm 1 · làm, thực hiện (văn viết)
- 剥がすĐộng từ nhóm 1 · bóc, lột ra, gỡ ra
- 採るĐộng từ nhóm 1 · áp dụng, chọn; hái, thu hái; tuyển (người)
- 塞ぐĐộng từ nhóm 1 · bịt, chặn, lấp; chiếm (chỗ)
- 枯れるĐộng từ nhóm 2 · (cây) héo, khô, chết
- 転がるĐộng từ nhóm 1 · lăn, lăn lóc; ngã
- 吊るĐộng từ nhóm 1 · treo, móc
- 取り消すĐộng từ nhóm 1 · hủy bỏ, rút lại (lời)
- 敷くĐộng từ nhóm 1 · trải, rải (nệm, chiếu…)
- 慰めるĐộng từ nhóm 2 · an ủi, vỗ về
- からかうĐộng từ nhóm 1 · trêu chọc, chế giễu
- よこすĐộng từ nhóm 1 · gửi đến, đưa cho (người nói)
- 見下ろすĐộng từ nhóm 1 · nhìn xuống; coi thường
- 傾くĐộng từ nhóm 1 · nghiêng; thiên về, ngả về
- ためらうĐộng từ nhóm 1 · do dự, ngần ngại
- 縫うĐộng từ nhóm 1 · khâu, may
- 干すĐộng từ nhóm 1 · phơi, hong khô; uống cạn
- 盛るĐộng từ nhóm 1 · xới, đơm (thức ăn); đắp cao; kê (thuốc)
- 略すĐộng từ nhóm 1 · viết tắt, lược bỏ
- 堪えるĐộng từ nhóm 2 · chịu đựng, nhịn, kìm nén
- 編むĐộng từ nhóm 1 · đan (len), bện; biên soạn
- 浮かべるĐộng từ nhóm 2 · thả nổi; biểu lộ (trên nét mặt); nghĩ ra
- 怠るĐộng từ nhóm 1 · lơ là, sao nhãng, chểnh mảng
- 縮むĐộng từ nhóm 1 · co lại, ngắn lại, rút lại
- 縮めるĐộng từ nhóm 2 · rút ngắn, thu nhỏ, làm co lại
- あらわすĐộng từ nhóm 1 · viết, xuất bản (sách) — 著す
- 思い込むĐộng từ nhóm 1 · tin chắc, đinh ninh, yên trí (là…)
- 砕くĐộng từ nhóm 1 · đập vỡ, nghiền nát
- 振舞うĐộng từ nhóm 1 · cư xử, hành xử; chiêu đãi (đồ ăn, rượu)
- 這うĐộng từ nhóm 1 · bò, trườn
- しゃぶるĐộng từ nhóm 1 · mút, ngậm
- ずらすĐộng từ nhóm 1 · xê dịch, dịch chuyển; lùi (thời gian)
- 撫でるĐộng từ nhóm 2 · vuốt ve, xoa
- 跳ねるĐộng từ nhóm 2 · nhảy, bật lên; bắn tóe
- はめるĐộng từ nhóm 2 · lắp vào, đeo (nhẫn, găng); gài bẫy, lừa
- 占うĐộng từ nhóm 1 · bói, xem bói; đoán
- 囁くĐộng từ nhóm 1 · thì thầm, thầm thì
- 振り向くĐộng từ nhóm 1 · quay mặt lại, ngoảnh lại
- 悔やむĐộng từ nhóm 1 · hối hận, ân hận; thương tiếc (người đã mất)
- 溶け込むĐộng từ nhóm 1 · tan vào; hòa nhập
- 凹むĐộng từ nhóm 1 · bị lõm, móp; nản lòng, xuống tinh thần
- 整うĐộng từ nhóm 1 · được chuẩn bị xong, sẵn sàng; chỉnh tề, ngăn nắp
- 引き返すĐộng từ nhóm 1 · quay lại, quay trở về
- 捜すĐộng từ nhóm 1 · tìm, tìm kiếm (người, vật bị mất)
- かじるĐộng từ nhóm 1 · gặm, cắn; học qua loa, biết sơ sơ
- 近寄るĐộng từ nhóm 1 · đến gần, lại gần
- 怒鳴るĐộng từ nhóm 1 · quát, la hét
- 物語るĐộng từ nhóm 1 · kể lại; nói lên, chứng tỏ
- 甘やかすĐộng từ nhóm 1 · nuông chiều, làm hư
- 立ち止まるĐộng từ nhóm 1 · dừng chân, đứng lại
- 引っ掛かるĐộng từ nhóm 1 · bị mắc, bị vướng; bị lừa; thấy vướng mắc
- 転がすĐộng từ nhóm 1 · lăn, làm lăn; làm đổ
- 当てはめるĐộng từ nhóm 2 · áp dụng, áp vào
- 拝むĐộng từ nhóm 1 · chắp tay cầu nguyện, vái lạy
- 兼ねるĐộng từ nhóm 2 · kiêm, đồng thời làm; (~かねる) khó mà…
- 被せるĐộng từ nhóm 2 · trùm lên, phủ lên, đội (mũ) cho; đổ (lỗi) cho
- 実るĐộng từ nhóm 1 · kết trái, chín; có kết quả
- 捕えるĐộng từ nhóm 2 · bắt, tóm; nắm bắt (ý, đặc điểm)
- 打ち消すĐộng từ nhóm 1 · phủ nhận, phủ định; xóa tan
- 蓄えるĐộng từ nhóm 2 · tích trữ, dự trữ; để (râu)
- やっつけるĐộng từ nhóm 2 · đánh bại, hạ gục; làm qua loa cho xong
- 担ぐĐộng từ nhóm 1 · vác, gánh (trên vai); lừa, chọc
- 区切るĐộng từ nhóm 1 · ngắt, chia (đoạn), phân chia
- くっつけるĐộng từ nhóm 2 · gắn vào, dán vào
- しびれるĐộng từ nhóm 2 · tê, tê dại; bị mê mẩn (khẩu ngữ)
- 受け持つĐộng từ nhóm 1 · phụ trách, đảm nhiệm
- 透き通るĐộng từ nhóm 1 · trong suốt, trong vắt
- 恵まれるĐộng từ nhóm 2 · được ban cho, may mắn có, dồi dào
- 敬うĐộng từ nhóm 1 · kính trọng, tôn kính
- またぐĐộng từ nhóm 1 · bước qua, vắt qua; trải dài qua
- 真似るĐộng từ nhóm 2 · bắt chước, mô phỏng
- 仕上がるĐộng từ nhóm 1 · được hoàn thành, xong xuôi
- 羨むĐộng từ nhóm 1 · ghen tị, thèm muốn
- 散らかすĐộng từ nhóm 1 · bày bừa, vứt lung tung
- 凍えるĐộng từ nhóm 2 · lạnh cóng, tê cóng
- 捕るĐộng từ nhóm 1 · bắt (cá, thú), chụp (bóng)
- ちぎるĐộng từ nhóm 1 · xé nhỏ, xé vụn; ngắt, hái
- 耕すĐộng từ nhóm 1 · cày, xới (đất), canh tác
- 彫るĐộng từ nhóm 1 · khắc, chạm, điêu khắc
- 砕けるĐộng từ nhóm 2 · vỡ vụn; (thái độ) thoải mái, thân mật
- つまずくĐộng từ nhóm 1 · vấp, vấp ngã; vấp váp, thất bại
- 売り切れるĐộng từ nhóm 2 · bán hết, hết hàng
- 出迎えるĐộng từ nhóm 2 · đón, ra đón
- 呼び掛けるĐộng từ nhóm 2 · gọi to, gọi với; kêu gọi
- 焦げるĐộng từ nhóm 2 · bị cháy, bị khê, cháy xém
- 釣り合うĐộng từ nhóm 1 · cân bằng; tương xứng, hợp nhau
- 焦がすĐộng từ nhóm 1 · làm cháy, làm khê, thiêu xém
- 挟まるĐộng từ nhóm 1 · bị kẹp, kẹt vào giữa; ở giữa
- 詫びるĐộng từ nhóm 2 · xin lỗi, tạ lỗi
- 驚かすĐộng từ nhóm 1 · làm ngạc nhiên, làm giật mình
- 隔てるĐộng từ nhóm 2 · ngăn cách, chia cách; cách (thời gian, khoảng cách)
- 追い越すĐộng từ nhóm 1 · vượt qua, vượt lên
- 引っ込むĐộng từ nhóm 1 · rút lui, lui vào; lõm vào
- うなずくĐộng từ nhóm 1 · gật đầu
- 退けるĐộng từ nhóm 2 · dời đi, dẹp sang một bên
- 解くĐộng từ nhóm 1 · cởi, tháo (nút, dây buộc)
- 捻るĐộng từ nhóm 1 · vặn, xoắn; vắt óc (suy nghĩ)
- しゃがむĐộng từ nhóm 1 · ngồi xổm
- 匂うĐộng từ nhóm 1 · tỏa mùi, có mùi (thơm)
- 濁るĐộng từ nhóm 1 · bị đục, vẩn đục; (âm) đục
- 睨むĐộng từ nhóm 1 · lườm, trừng mắt; để mắt tới, nhắm vào
- 跨ぐĐộng từ nhóm 1 · bước qua, vắt qua; trải dài qua, bắc qua
- 逸れるĐộng từ nhóm 2 · chệch, lệch hướng; lạc đề
- 引き止めるĐộng từ nhóm 2 · giữ lại, níu kéo, ngăn cản
- 薄めるĐộng từ nhóm 2 · pha loãng, làm nhạt
- 更けるĐộng từ nhóm 2 · (đêm) về khuya; (mùa) về cuối
- 裏返すĐộng từ nhóm 1 · lộn trái, lật ngược (sang mặt kia)
- 膨らますĐộng từ nhóm 1 · làm phồng, thổi phồng
- 飢えるĐộng từ nhóm 2 · đói, chết đói; khao khát
- 近付けるĐộng từ nhóm 2 · đưa lại gần, để gần
- 祭るĐộng từ nhóm 1 · thờ, thờ cúng
- 錆びるĐộng từ nhóm 2 · bị gỉ, gỉ sét
- 躓くĐộng từ nhóm 1 · vấp, vấp ngã; vấp váp, thất bại
- 見舞うĐộng từ nhóm 1 · thăm hỏi (người ốm); (thiên tai) ập đến
- 話し掛けるĐộng từ nhóm 2 · bắt chuyện, nói chuyện với
- 剥すĐộng từ nhóm 1 · bóc, lột ra, gỡ ra
- しぼむĐộng từ nhóm 1 · héo, rũ; xẹp xuống
- 突き当たるĐộng từ nhóm 1 · đâm vào, va vào; đi đến cuối đường; gặp (khó khăn)
- 倣うĐộng từ nhóm 1 · bắt chước, noi theo, làm theo
- 張り切るĐộng từ nhóm 1 · hăng hái, phấn chấn
- 威張るĐộng từ nhóm 1 · vênh váo, ra vẻ ta đây, kiêu căng
- 腰掛けるĐộng từ nhóm 2 · ngồi xuống (ghế)
- 静まるĐộng từ nhóm 1 · lắng xuống, yên tĩnh lại, dịu đi
- 破くĐộng từ nhóm 1 · xé, làm rách
- 心得るĐộng từ nhóm 2 · hiểu rõ, nắm vững, thông thạo
- まぜるĐộng từ nhóm 2 · trộn, khuấy
- 締め切るĐộng từ nhóm 1 · đóng chặt; kết thúc (nhận đăng ký), hết hạn
- くるむĐộng từ nhóm 1 · gói, bọc
- 塞がるĐộng từ nhóm 1 · bị tắc, bị bịt; bận, đầy (chỗ)
- 捩るĐộng từ nhóm 1 · vặn, xoắn
- 払い戻すĐộng từ nhóm 1 · hoàn lại tiền
- 待ち合わせるĐộng từ nhóm 2 · hẹn gặp (ở địa điểm, giờ đã định)
- 見詰めるĐộng từ nhóm 2 · nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú
- 慶ぶĐộng từ nhóm 1 · vui mừng, mừng rỡ
- 照るĐộng từ nhóm 1 · chiếu sáng, (nắng) chiếu
- 散らかるĐộng từ nhóm 1 · bừa bộn, lộn xộn
- 可愛がるĐộng từ nhóm 1 · yêu thương, cưng chiều
- 萎むĐộng từ nhóm 1 · héo, rũ (hoa); tiêu tan (hy vọng)
- 放るĐộng từ nhóm 1 · ném, quăng; bỏ mặc, bỏ dở
- 見慣れるĐộng từ nhóm 2 · quen mắt, nhìn quen
- 吊すĐộng từ nhóm 1 · treo lên, móc lên
- 尖るĐộng từ nhóm 1 · nhọn, sắc; cáu kỉnh, căng thẳng
- 承るĐộng từ nhóm 1 · nghe, được biết; nhận (yêu cầu, đặt hàng) (khiêm nhường ngữ)
- もやすĐộng từ nhóm 1 · đốt, đốt cháy; nhen nhóm (nhiệt huyết)
- 浮ぶĐộng từ nhóm 1 · nổi lên; hiện lên (trong đầu)
- あぶるĐộng từ nhóm 1 · hơ, nướng (trên lửa)
- 涼むĐộng từ nhóm 1 · hóng mát
- 扇ぐĐộng từ nhóm 1 · quạt (bằng quạt tay)
- 擦るĐộng từ nhóm 1 · chà, cọ, xát
- まじるĐộng từ nhóm 1 · lẫn vào, trộn lẫn; hòa vào (đám đông)
- こしらえるĐộng từ nhóm 2 · làm, chế tạo, chuẩn bị (khẩu ngữ); bịa ra
- 炒るĐộng từ nhóm 1 · rang, sao (khô)
- 片寄るĐộng từ nhóm 1 · lệch, nghiêng về một phía; thiên vị
- くたびれるĐộng từ nhóm 2 · mệt mỏi, mệt lả; (đồ) sờn, cũ mòn
- まざるĐộng từ nhóm 1 · bị trộn lẫn, lẫn vào
- 落着くĐộng từ nhóm 1 · bình tĩnh lại; ổn định, yên ổn
- 煎るĐộng từ nhóm 1 · rang, sao (hạt, đậu)
- 引っ繰り返るĐộng từ nhóm 1 · bị lật, bị đổ; bị đảo ngược
- ぶらさげるĐộng từ nhóm 2 · đeo lủng lẳng, xách
- 払い込むĐộng từ nhóm 1 · nộp tiền vào, chuyển tiền vào
- 言い付けるĐộng từ nhóm 2 · ra lệnh, sai bảo; mách, méc
- かたづくĐộng từ nhóm 1 · được dọn dẹp gọn gàng; được giải quyết xong
- 気を付けるĐộng từ nhóm 2 · cẩn thận, chú ý
- 言付けるĐộng từ nhóm 2 · nhắn lại, nhờ chuyển lời, gửi nhờ
- 存じるĐộng từ nhóm 2 · biết; nghĩ (khiêm nhường ngữ)
- 縮れるĐộng từ nhóm 2 · quăn, xoăn; nhăn lại
- 通り掛かるĐộng từ nhóm 1 · tình cờ đi ngang qua
- 熱するĐộng từ nhóm 3 · đun nóng, làm nóng; hăng hái, say mê
- 引っ繰り返すĐộng từ nhóm 1 · lật ngược, làm đổ; đảo ngược
- もたれるĐộng từ nhóm 2 · dựa vào, tựa vào; (thức ăn) khó tiêu, nặng bụng
- 凭れるĐộng từ nhóm 2 · dựa vào, tựa vào
- よごすĐộng từ nhóm 1 · làm bẩn; làm nhơ nhuốc, bôi nhọ
Động từ N1 · 398
- 生けるĐộng từ nhóm 2 · cắm (hoa) — 花を~
- 伴うĐộng từ nhóm 1 · đi kèm, kèm theo; dẫn theo
- もたらすĐộng từ nhóm 1 · mang lại, đem đến, gây ra
- 演じるĐộng từ nhóm 2 · diễn, đóng (vai); gây ra (sai lầm, cảnh tượng)
- 誇るĐộng từ nhóm 1 · tự hào, kiêu hãnh; khoe khoang
- 訪れるĐộng từ nhóm 2 · đến thăm; (mùa, thời khắc) đến
- 受け入れるĐộng từ nhóm 2 · tiếp nhận, chấp nhận
- 有するĐộng từ nhóm 3 · có, sở hữu (văn viết)
- 果たすĐộng từ nhóm 1 · hoàn thành, thực hiện (trách nhiệm, vai trò)
- 保つĐộng từ nhóm 1 · giữ, duy trì, bảo toàn
- 及ぶĐộng từ nhóm 1 · đạt tới, lan tới, kéo dài đến; sánh kịp
- 定めるĐộng từ nhóm 2 · quy định, xác định, quyết định
- 満たすĐộng từ nhóm 1 · làm đầy; đáp ứng, thỏa mãn
- 取り戻すĐộng từ nhóm 1 · lấy lại, giành lại, khôi phục
- 上回るĐộng từ nhóm 1 · vượt quá, vượt trên
- 導くĐộng từ nhóm 1 · dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn đến (kết quả)
- 引き起こすĐộng từ nhóm 1 · gây ra, dẫn đến; đỡ dậy
- 盛り上がるĐộng từ nhóm 1 · sôi nổi, hào hứng; nhô lên
- 担うĐộng từ nhóm 1 · gánh, vác; đảm nhận (trách nhiệm, vai trò)
- 尽くすĐộng từ nhóm 1 · làm hết sức, tận tụy; dùng hết
- 要するĐộng từ nhóm 3 · cần, đòi hỏi
- 挑むĐộng từ nhóm 1 · thách thức, khiêu chiến; thử sức
- 恋するĐộng từ nhóm 3 · yêu, phải lòng
- こだわるĐộng từ nhóm 1 · câu nệ, để tâm; kỹ tính, chú trọng (chi tiết)
- 促すĐộng từ nhóm 1 · thúc giục, giục; khuyến khích, thúc đẩy
- 絡むĐộng từ nhóm 1 · quấn vào, vướng vào; liên quan; gây sự
- 操るĐộng từ nhóm 1 · điều khiển, thao túng; sử dụng thành thạo
- 振り返るĐộng từ nhóm 1 · ngoảnh lại, quay đầu lại; nhìn lại (quá khứ)
- 掲げるĐộng từ nhóm 2 · treo, giương (cờ); nêu ra (mục tiêu, khẩu hiệu); đăng (bài)
- 襲うĐộng từ nhóm 1 · tấn công, tập kích; ập đến (thiên tai)
- 反するĐộng từ nhóm 3 · trái với, ngược với, vi phạm
- 取り組むĐộng từ nhóm 1 · nỗ lực giải quyết, bắt tay vào; vật nhau
- 耐えるĐộng từ nhóm 2 · chịu đựng, chịu được
- 漂うĐộng từ nhóm 1 · trôi dạt, lênh đênh; phảng phất, lan tỏa
- 率いるĐộng từ nhóm 2 · dẫn đầu, chỉ huy, lãnh đạo
- 告げるĐộng từ nhóm 2 · báo, thông báo
- 逃れるĐộng từ nhóm 2 · trốn thoát, thoát khỏi
- 値するĐộng từ nhóm 3 · đáng, xứng đáng
- 仕えるĐộng từ nhóm 2 · phục vụ, hầu hạ
- 設けるĐộng từ nhóm 2 · thiết lập, đặt ra; chuẩn bị sẵn
- 収まるĐộng từ nhóm 1 · nằm gọn trong; ổn thỏa, được giải quyết; lắng xuống
- 尽きるĐộng từ nhóm 2 · cạn kiệt, hết
- 捧げるĐộng từ nhóm 2 · dâng, hiến dâng; giơ cao
- 犯すĐộng từ nhóm 1 · phạm (tội, lỗi), vi phạm; xâm hại
- 叶うĐộng từ nhóm 1 · thành hiện thực, được toại nguyện
- 目覚めるĐộng từ nhóm 2 · thức dậy, tỉnh giấc; thức tỉnh
- 取り除くĐộng từ nhóm 1 · loại bỏ, gỡ bỏ
- 成り立つĐộng từ nhóm 1 · được tạo thành từ; thành lập; đứng vững, hợp lý
- 携わるĐộng từ nhóm 1 · tham gia, làm công việc liên quan (đến)
- 取り扱うĐộng từ nhóm 1 · sử dụng, thao tác; xử lý; đối xử; kinh doanh (mặt hàng)
- 控えるĐộng từ nhóm 2 · kiềm chế, hạn chế; chờ sẵn; ghi chép lại; sắp tới (sự kiện)
- 唱えるĐộng từ nhóm 2 · tụng, niệm; đề xướng, chủ trương
- 仕掛けるĐộng từ nhóm 2 · bắt đầu (làm); gài, đặt (bẫy); gây (chiến), khiêu khích
- 明かすĐộng từ nhóm 1 · tiết lộ; thức suốt (đêm)
- 叶えるĐộng từ nhóm 2 · thực hiện (ước mơ), đáp ứng (nguyện vọng)
- いじるĐộng từ nhóm 1 · mân mê, sờ mó; táy máy, chỉnh sửa
- 試みるĐộng từ nhóm 2 · thử, thử làm
- 鍛えるĐộng từ nhóm 2 · rèn (kim loại); rèn luyện
- 焦るĐộng từ nhóm 1 · nôn nóng, sốt ruột, cuống
- 生かすĐộng từ nhóm 1 · tận dụng, phát huy; giữ cho sống
- 見逃すĐộng từ nhóm 1 · bỏ lỡ, bỏ sót; bỏ qua, tha
- 引き上げるĐộng từ nhóm 2 · kéo lên, nâng lên (giá...); rút về, rút lui
- 乗り込むĐộng từ nhóm 1 · lên (xe, tàu); kéo đến, tiến vào
- 落ち込むĐộng từ nhóm 1 · suy sụp, chán nản; sụt giảm; lún xuống
- 滅ぼすĐộng từ nhóm 1 · tiêu diệt, làm diệt vong
- 荒らすĐộng từ nhóm 1 · phá hoại, làm hỏng; xâm phạm, cướp phá
- 整えるĐộng từ nhóm 2 · sắp xếp, chỉnh đốn; chuẩn bị sẵn sàng
- 舞うĐộng từ nhóm 1 · nhảy múa; bay lượn, bay lả tả
- 勝るĐộng từ nhóm 1 · vượt trội, hơn
- 逃すĐộng từ nhóm 1 · bỏ lỡ (cơ hội); để sổng, thả
- 貫くĐộng từ nhóm 1 · xuyên qua, xuyên suốt; giữ vững (lập trường)
- 脅かすĐộng từ nhóm 1 · đe dọa, uy hiếp
- 手掛けるĐộng từ nhóm 2 · tự tay làm, đảm nhận, xử lý
- 組み合わせるĐộng từ nhóm 2 · kết hợp, ghép lại, phối hợp
- 捗るĐộng từ nhóm 1 · tiến triển thuận lợi, trôi chảy (công việc)
- 養うĐộng từ nhóm 1 · nuôi dưỡng; bồi dưỡng
- 受け止めるĐộng từ nhóm 2 · đỡ, bắt (bóng); đón nhận, tiếp thu
- 構えるĐộng từ nhóm 2 · dựng (nhà), mở (cửa hàng); thủ thế, sẵn sàng
- 休めるĐộng từ nhóm 2 · cho nghỉ, nghỉ ngơi; tạm ngừng
- 歩むĐộng từ nhóm 1 · đi bộ, bước đi; trải qua (con đường)
- 営むĐộng từ nhóm 1 · kinh doanh, điều hành; tiến hành (nghi lễ), sinh sống
- 逃げ出すĐộng từ nhóm 1 · bỏ chạy, chạy trốn, trốn thoát
- 取り付けるĐộng từ nhóm 2 · lắp đặt; giành được (sự đồng ý)
- 受け継ぐĐộng từ nhóm 1 · thừa kế, kế thừa
- 漏らすĐộng từ nhóm 1 · làm rò rỉ; tiết lộ
- 追い込むĐộng từ nhóm 1 · lùa vào, dồn vào; dồn vào thế bí
- 込めるĐộng từ nhóm 2 · dồn (tâm huyết) vào; nạp, nhồi; bao gồm
- 嘆くĐộng từ nhóm 1 · than thở, than vãn, đau buồn
- 固めるĐộng từ nhóm 2 · làm cứng, làm đông lại; củng cố, làm vững chắc
- 施すĐộng từ nhóm 1 · ban, bố thí; thực hiện, áp dụng (biện pháp)
- 差し出すĐộng từ nhóm 1 · chìa ra, đưa ra; nộp, gửi
- 取り巻くĐộng từ nhóm 1 · bao quanh, vây quanh
- 追い出すĐộng từ nhóm 1 · đuổi ra, tống ra
- はまるĐộng từ nhóm 1 · vừa khít, khớp; rơi vào, sa vào; nghiện, mê (khẩu ngữ)
- 滅びるĐộng từ nhóm 2 · bị diệt vong, suy vong
- 覆すĐộng từ nhóm 1 · lật đổ, lật ngược
- 染めるĐộng từ nhóm 2 · nhuộm, tô màu
- 費やすĐộng từ nhóm 1 · tiêu tốn, bỏ ra (thời gian, tiền); lãng phí
- 辿るĐộng từ nhóm 1 · lần theo, đi theo (con đường); trải qua (quá trình)
- とろけるĐộng từ nhóm 2 · tan chảy; mê mẩn, ngây ngất
- 傾けるĐộng từ nhóm 2 · nghiêng, làm nghiêng; dồn (sức, tâm trí); lắng (tai)
- 称するĐộng từ nhóm 3 · gọi là, xưng là; giả xưng
- 募るĐộng từ nhóm 1 · chiêu mộ, kêu gọi; tăng lên, ngày càng mạnh (tình cảm)
- 染まるĐộng từ nhóm 1 · bị nhuộm, nhuốm màu; bị nhiễm (thói xấu)
- 漏れるĐộng từ nhóm 2 · bị rò rỉ, lọt ra; bị bỏ sót
- ごまかすĐộng từ nhóm 1 · lừa dối, gian lận; lấp liếm, đánh trống lảng
- 仕上げるĐộng từ nhóm 2 · hoàn thành, làm xong
- 打ち込むĐộng từ nhóm 1 · dồn tâm sức vào, miệt mài; đóng vào, bắn vào; gõ, nhập (dữ liệu)
- 赴くĐộng từ nhóm 1 · đi đến, tới (nơi nhận nhiệm vụ); hướng tới
- 抜け出すĐộng từ nhóm 1 · lẻn ra, thoát ra; vượt trội
- 励むĐộng từ nhóm 1 · nỗ lực, chăm chỉ
- 交わるĐộng từ nhóm 1 · giao nhau, cắt nhau; giao du, kết giao
- 群がるĐộng từ nhóm 1 · tụ tập, xúm lại
- 怯えるĐộng từ nhóm 2 · sợ hãi, khiếp sợ
- 添えるĐộng từ nhóm 2 · đính kèm, thêm vào; đi kèm
- 受かるĐộng từ nhóm 1 · thi đỗ, đậu
- 乱れるĐộng từ nhóm 2 · bị rối loạn, lộn xộn
- 病むĐộng từ nhóm 1 · bị bệnh, ốm; lo lắng
- 飲み込むĐộng từ nhóm 1 · nuốt chửng; hiểu, nắm được
- 重んじるĐộng từ nhóm 2 · coi trọng, tôn trọng
- 組み込むĐộng từ nhóm 1 · lắp vào, đưa vào, tích hợp
- そらすĐộng từ nhóm 1 · ưỡn, uốn cong (người, ngực); làm cong
- こすĐộng từ nhóm 1 · lọc, chắt — 水を~
- 脅すĐộng từ nhóm 1 · đe dọa, dọa nạt
- 制するĐộng từ nhóm 3 · kiểm soát, khống chế; giành (thắng)
- 遂げるĐộng từ nhóm 2 · đạt được, hoàn thành, thực hiện
- 司るĐộng từ nhóm 1 · cai quản, đảm nhiệm, chi phối
- 乱すĐộng từ nhóm 1 · làm rối, làm xáo trộn
- 和らげるĐộng từ nhóm 2 · làm dịu, làm giảm nhẹ
- ばらまくĐộng từ nhóm 1 · rải, vãi tung; phát tràn lan (tiền, tờ rơi)
- 害するĐộng từ nhóm 3 · làm hại, gây tổn hại; làm phật ý
- 済ますĐộng từ nhóm 1 · làm xong, hoàn tất; thanh toán; xoay xở cho qua
- 免れるĐộng từ nhóm 2 · thoát khỏi, tránh được; được miễn
- 見なすĐộng từ nhóm 1 · coi như, xem là
- 志すĐộng từ nhóm 1 · lập chí, hướng tới
- もてるĐộng từ nhóm 2 · được yêu thích, được nhiều người mến (nhất là khác giới)
- 強いるĐộng từ nhóm 2 · ép buộc, cưỡng ép
- 禁じるĐộng từ nhóm 2 · cấm, ngăn cấm
- 立ち寄るĐộng từ nhóm 1 · ghé qua, tạt vào
- 甘えるĐộng từ nhóm 2 · làm nũng; ỷ lại, dựa vào (lòng tốt)
- 励ますĐộng từ nhóm 1 · động viên, khích lệ
- 化けるĐộng từ nhóm 2 · hóa thành, biến hình; giả dạng
- サボるĐộng từ nhóm 1 · trốn học, trốn việc, lười biếng (khẩu ngữ)
- 賑わうĐộng từ nhóm 1 · nhộn nhịp, đông vui; phồn thịnh
- 埋め込むĐộng từ nhóm 1 · chôn vào, gắn vào, nhúng vào
- 誤るĐộng từ nhóm 1 · nhầm, sai, mắc lỗi
- 呟くĐộng từ nhóm 1 · lẩm bẩm, thì thầm
- 報じるĐộng từ nhóm 2 · đưa tin, báo tin; báo đáp
- 引きずるĐộng từ nhóm 1 · kéo lê; kéo dài, dây dưa
- 遮るĐộng từ nhóm 1 · ngăn cản, che chắn; cắt ngang (lời nói)
- 抜かすĐộng từ nhóm 1 · bỏ sót, bỏ qua; vượt qua
- 仕切るĐộng từ nhóm 1 · ngăn, chia (phòng); điều hành, quán xuyến
- 堪えるĐộng từ nhóm 2 · chịu đựng; đáng (vd: 見るに堪えない)
- 踏み込むĐộng từ nhóm 1 · bước vào, xông vào; đi sâu vào (vấn đề)
- 見渡すĐộng từ nhóm 1 · nhìn bao quát, phóng tầm mắt
- 練るĐộng từ nhóm 1 · nhào, nặn; trau chuốt, cân nhắc kỹ (kế hoạch)
- 受け付けるĐộng từ nhóm 2 · tiếp nhận (đơn), thụ lý; chấp nhận
- おごるĐộng từ nhóm 1 · khao, đãi (ai) — 夕食を~
- 絶えるĐộng từ nhóm 2 · tuyệt chủng, chấm dứt, mất hẳn
- 打ち明けるĐộng từ nhóm 2 · thổ lộ, tâm sự, thú thật
- 沈めるĐộng từ nhóm 2 · nhấn chìm, làm chìm
- 立ち去るĐộng từ nhóm 1 · rời đi, bỏ đi
- 連なるĐộng từ nhóm 1 · nối tiếp nhau, kéo dài thành dãy; có liên quan, tham dự
- 恥じるĐộng từ nhóm 2 · xấu hổ, hổ thẹn
- 凌ぐĐộng từ nhóm 1 · vượt trội hơn; chịu đựng, vượt qua (khó khăn); tránh (mưa, rét)
- 阻むĐộng từ nhóm 1 · ngăn cản, cản trở
- 悟るĐộng từ nhóm 1 · giác ngộ; nhận ra, hiểu ra
- 取り締まるĐộng từ nhóm 1 · kiểm soát, quản lý; trấn áp, truy quét
- 売り出すĐộng từ nhóm 1 · bắt đầu bán, tung ra thị trường; nổi danh
- 押し寄せるĐộng từ nhóm 2 · ùa đến, kéo đến, tràn tới
- 記すĐộng từ nhóm 1 · ghi lại, ghi chép
- 惜しむĐộng từ nhóm 1 · tiếc, luyến tiếc; quý trọng; tiếc rẻ, dè sẻn
- 賄うĐộng từ nhóm 1 · trang trải (chi phí), lo liệu; cung cấp bữa ăn
- 据えるĐộng từ nhóm 2 · đặt, để; bố trí (vào vị trí)
- 見習うĐộng từ nhóm 1 · noi theo, học theo
- 揺らぐĐộng từ nhóm 1 · lung lay, dao động
- 止めるĐộng từ nhóm 2 · dừng lại, giữ lại; lưu lại (dấu vết)
- 避けるĐộng từ nhóm 2 · tránh, né
- 付け加えるĐộng từ nhóm 2 · thêm vào, bổ sung
- 庇うĐộng từ nhóm 1 · che chở, bảo vệ, bao che
- 垂れるĐộng từ nhóm 2 · rủ xuống, buông thõng; nhỏ giọt
- 申し出るĐộng từ nhóm 2 · đề nghị, xin; trình báo
- 授けるĐộng từ nhóm 2 · ban, trao tặng; truyền dạy
- 名付けるĐộng từ nhóm 2 · đặt tên
- 徹するĐộng từ nhóm 3 · cống hiến hết mình, quán triệt; thâu (đêm)
- 放り込むĐộng từ nhóm 1 · ném vào, quẳng vào
- 催すĐộng từ nhóm 1 · tổ chức (hội, tiệc); cảm thấy (buồn ngủ, buồn nôn)
- 読み上げるĐộng từ nhóm 2 · đọc to; đọc xong
- 富むĐộng từ nhóm 1 · giàu có; giàu, phong phú (vd: 経験に富む)
- 押し込むĐộng từ nhóm 1 · nhét vào, ấn vào; xông vào
- 弾むĐộng từ nhóm 1 · nảy lên; hào hứng, rôm rả; chịu chi
- 面するĐộng từ nhóm 3 · hướng ra, đối mặt với
- 果てるĐộng từ nhóm 2 · kết thúc, hết; chết; (~果てる) hoàn toàn, kiệt (vd: 疲れ果てる)
- 打ち切るĐộng từ nhóm 1 · chấm dứt, cắt ngang, ngừng giữa chừng
- 出くわすĐộng từ nhóm 1 · tình cờ gặp, chạm trán
- もてなすĐộng từ nhóm 1 · tiếp đãi, chiêu đãi
- 遠ざかるĐộng từ nhóm 1 · đi xa dần, xa rời; ít lui tới
- 粘るĐộng từ nhóm 1 · dính, quánh; bám trụ, kiên trì đến cùng
- 潤うĐộng từ nhóm 1 · ẩm, thấm ướt; được lợi, sung túc lên
- くぐるĐộng từ nhóm 1 · chui qua, luồn qua; vượt qua (khó khăn)
- 仰ぐĐộng từ nhóm 1 · ngước nhìn; tôn kính; xin (chỉ thị, ý kiến)
- 束ねるĐộng từ nhóm 2 · bó lại, buộc thành bó; quản lý, chỉ huy
- 歪むĐộng từ nhóm 1 · méo, cong vênh; lệch lạc
- 緩めるĐộng từ nhóm 2 · nới lỏng; giảm (tốc độ)
- 早めるĐộng từ nhóm 2 · đẩy sớm lên, làm nhanh hơn, rút ngắn
- 歪むĐộng từ nhóm 1 · cong vênh, méo, biến dạng
- 嘗めるĐộng từ nhóm 2 · liếm; nếm trải; coi thường
- 途絶えるĐộng từ nhóm 2 · đứt đoạn, bị cắt đứt, ngừng hẳn
- 衰えるĐộng từ nhóm 2 · suy yếu, suy giảm, sa sút
- 籠もるĐộng từ nhóm 1 · ru rú, giam mình (trong phòng); chứa chan (tình cảm), ngột ngạt
- 察するĐộng từ nhóm 3 · phỏng đoán, đoán biết; thông cảm
- 乗っ取るĐộng từ nhóm 1 · chiếm đoạt, chiếm quyền; cướp (máy bay)
- 連ねるĐộng từ nhóm 2 · xếp thành hàng, nối liền; góp tên, có tên trong danh sách (名を~)
- 欺くĐộng từ nhóm 1 · lừa dối, đánh lừa
- 染みるĐộng từ nhóm 2 · thấm, ngấm; xót, buốt; thấm thía
- 寝かせるĐộng từ nhóm 2 · cho đi ngủ, đặt nằm; ủ (cho lên men)
- 罵るĐộng từ nhóm 1 · chửi rủa, mắng nhiếc
- 折り返すĐộng từ nhóm 1 · gập lại, gấp lại; quay lại (giữa chặng); gọi lại
- 栄えるĐộng từ nhóm 2 · thịnh vượng, phồn vinh
- 合わすĐộng từ nhóm 1 · gộp lại, kết hợp; làm cho khớp, điều chỉnh (vd: 時計を合わす); (顔を合わす) gặp mặt
- 結び付けるĐộng từ nhóm 2 · buộc vào; gắn kết, liên hệ
- 投げ出すĐộng từ nhóm 1 · vứt bỏ, từ bỏ; ném ra; duỗi (chân)
- 転じるĐộng từ nhóm 2 · chuyển, đổi (hướng, chủ đề); chuyển sang
- 脱するĐộng từ nhóm 3 · thoát khỏi, ra khỏi
- 負かすĐộng từ nhóm 1 · đánh bại
- 悩ますĐộng từ nhóm 1 · làm phiền, làm khổ
- ねだるĐộng từ nhóm 1 · nằn nì, vòi vĩnh
- 題するĐộng từ nhóm 3 · đặt tên, đề tựa
- 叩くĐộng từ nhóm 1 · phủi (bụi); vỗ, đập; tiêu sạch (tiền)
- 傷付けるĐộng từ nhóm 2 · làm bị thương; làm tổn thương (tình cảm)
- 交すĐộng từ nhóm 1 · trao đổi, trao nhau (lời, ánh mắt)
- 仕入れるĐộng từ nhóm 2 · nhập hàng, mua hàng (để bán)
- 踏まえるĐộng từ nhóm 2 · dựa trên, căn cứ vào
- 葬るĐộng từ nhóm 1 · chôn cất, mai táng; vùi lấp (sự việc)
- 揺さぶるĐộng từ nhóm 1 · lắc, rung; làm chấn động
- 障るĐộng từ nhóm 1 · cản trở, gây hại (sức khỏe)
- 治まるĐộng từ nhóm 1 · yên ổn, được bình định; dịu đi (cơn đau, cơn giận)
- 問い合わせるĐộng từ nhóm 2 · hỏi, liên hệ hỏi thông tin
- かさばるĐộng từ nhóm 1 · cồng kềnh, chiếm chỗ
- 親しむĐộng từ nhóm 1 · thân thiết, gần gũi; quen thuộc, yêu thích
- 背くĐộng từ nhóm 1 · làm trái, chống lại; phản bội
- 緩むĐộng từ nhóm 1 · lỏng ra, chùng xuống; lơi lỏng
- かさむĐộng từ nhóm 1 · (chi phí) tăng lên, chồng chất
- 務まるĐộng từ nhóm 1 · đảm đương được, gánh vác nổi
- さらうĐộng từ nhóm 1 · bắt cóc (trẻ em) — 子供を~; cuốn đi
- 縮まるĐộng từ nhóm 1 · co lại, thu ngắn lại, rút ngắn
- 召すĐộng từ nhóm 1 · (kính ngữ) gọi, mời; mặc; ăn, uống
- もがくĐộng từ nhóm 1 · vùng vẫy, giãy giụa; vật lộn
- 侵すĐộng từ nhóm 1 · xâm phạm, xâm lấn
- 慕うĐộng từ nhóm 1 · yêu mến, ngưỡng mộ, nhớ mong
- あせるĐộng từ nhóm 1 · phai, bạc màu — 色が~
- 見せびらかすĐộng từ nhóm 1 · khoe khoang, phô trương
- 懐くĐộng từ nhóm 1 · quấn quýt, quen hơi, mến (ai)
- 鈍るĐộng từ nhóm 1 · cùn đi; trở nên chậm chạp, kém đi
- きしむĐộng từ nhóm 1 · kêu cót két, kẽo kẹt
- 興じるĐộng từ nhóm 2 · vui thú, mải vui, tiêu khiển
- 奉るĐộng từ nhóm 1 · dâng, kính dâng; tôn (ai) lên (kính ngữ)
- 仕立てるĐộng từ nhóm 2 · may (quần áo); chuẩn bị; đào tạo, biến (ai) thành
- 凝るĐộng từ nhóm 1 · cứng, mỏi (vai); say mê; cầu kỳ
- 弱るĐộng từ nhóm 1 · yếu đi; khốn đốn, bối rối
- 浸すĐộng từ nhóm 1 · nhúng, ngâm
- 滞るĐộng từ nhóm 1 · bị đình trệ, ùn tắc; chậm trễ (thanh toán)
- 給うĐộng từ nhóm 1 · ban cho (kính ngữ, cổ)
- 食い違うĐộng từ nhóm 1 · không khớp, mâu thuẫn, trái nhau
- 納まるĐộng từ nhóm 1 · được nộp, được cất vào; yên vị (ở chức vụ)
- けなすĐộng từ nhóm 1 · chê bai, nói xấu
- 紛れるĐộng từ nhóm 2 · lẫn vào; khuây khỏa, nguôi (buồn)
- 腫れるĐộng từ nhóm 2 · sưng, sưng lên
- 交えるĐộng từ nhóm 2 · pha trộn, xen vào; giao (chiến)
- 帯びるĐộng từ nhóm 2 · mang, đeo; mang (sắc thái, tính chất); được giao (nhiệm vụ)
- 嘲笑うĐộng từ nhóm 1 · chế nhạo, cười nhạo
- 埋めるĐộng từ nhóm 2 · chôn, vùi; lấp đầy
- 耽るĐộng từ nhóm 1 · say mê, đắm chìm vào
- もめるĐộng từ nhóm 2 · tranh cãi, xích mích
- 取り寄せるĐộng từ nhóm 2 · đặt mua, đặt hàng (gửi đến)
- 老いるĐộng từ nhóm 2 · già đi, về già
- 押し切るĐộng từ nhóm 1 · bất chấp (phản đối) mà làm, cố làm theo ý mình; ấn để cắt
- すくうĐộng từ nhóm 1 · múc, vớt — 水を~
- 備わるĐộng từ nhóm 1 · được trang bị, có sẵn; vốn có (phẩm chất)
- 尊ぶĐộng từ nhóm 1 · tôn trọng, coi trọng, quý trọng
- 差し掛かるĐộng từ nhóm 1 · tiến đến gần, tới (nơi, giai đoạn)
- 見合わせるĐộng từ nhóm 2 · nhìn nhau; hoãn lại, tạm ngưng
- 研ぐĐộng từ nhóm 1 · mài (dao); vo (gạo)
- 待ち望むĐộng từ nhóm 1 · mong đợi, trông ngóng
- 冴えるĐộng từ nhóm 2 · trong trẻo, sáng rõ; tỉnh táo, minh mẫn; khéo léo
- 滲むĐộng từ nhóm 1 · thấm, loang; nhòe; rịn ra (mồ hôi, máu)
- 準じるĐộng từ nhóm 2 · căn cứ theo, tuân theo; tương đương
- 老けるĐộng từ nhóm 2 · già đi
- 霞むĐộng từ nhóm 1 · mờ đi, mờ sương; (mắt) mờ
- 剥ぐĐộng từ nhóm 1 · lột, bóc; tước đoạt
- 弾くĐộng từ nhóm 1 · búng, gảy; đẩy ra, không thấm (nước); tính toán
- 定まるĐộng từ nhóm 1 · được quyết định, được ổn định
- 擦れるĐộng từ nhóm 2 · cọ xát, sờn mòn; (người) trở nên khôn lỏi
- つぶるĐộng từ nhóm 1 · nhắm (mắt) — 目を~
- 放り出すĐộng từ nhóm 1 · ném ra, vứt ra; bỏ dở, bỏ mặc
- 丸めるĐộng từ nhóm 2 · vo tròn, cuộn tròn; làm tròn (số)
- こじれるĐộng từ nhóm 2 · trở nên rắc rối, phức tạp; trở nặng (bệnh)
- 妬むĐộng từ nhóm 1 · ghen tị, đố kỵ
- 見落とすĐộng từ nhóm 1 · bỏ sót, sơ ý không thấy
- 膨れるĐộng từ nhóm 2 · phồng lên, sưng lên; phụng phịu, dỗi
- 結び付くĐộng từ nhóm 1 · gắn liền, liên kết với
- 聳えるĐộng từ nhóm 2 · sừng sững, cao vút
- 着飾るĐộng từ nhóm 1 · ăn diện, diện đẹp
- 取り立てるĐộng từ nhóm 2 · thu (nợ, thuế), đòi; đề bạt
- 恐れ入るĐộng từ nhóm 1 · xin lỗi, cảm ơn (khiêm nhường); kính phục; bó tay
- 心掛けるĐộng từ nhóm 2 · ghi nhớ, luôn chú ý (làm gì)
- かぶれるĐộng từ nhóm 2 · bị mẩn ngứa, phát ban (do dị ứng); bị ảnh hưởng, nhiễm (tư tưởng)
- 意気込むĐộng từ nhóm 1 · hăng hái, hăm hở
- 違えるĐộng từ nhóm 2 · làm khác đi, thay đổi; làm sai, nhầm; bị trật (khớp)
- 省みるĐộng từ nhóm 2 · tự xem xét lại, tự kiểm điểm
- 急かすĐộng từ nhóm 1 · giục, thúc giục
- 朽ちるĐộng từ nhóm 2 · mục nát, thối rữa; tàn lụi
- 恥じらうĐộng từ nhóm 1 · e thẹn, ngượng ngùng
- しくじるĐộng từ nhóm 1 · thất bại, làm hỏng (khẩu ngữ)
- 賜るĐộng từ nhóm 1 · được ban, nhận (khiêm nhường); ban cho
- 顧みるĐộng từ nhóm 2 · nhìn lại, ngoảnh lại; để ý đến, quan tâm
- ぼやくĐộng từ nhóm 1 · càu nhàu, phàn nàn
- 任すĐộng từ nhóm 1 · giao phó, để cho (ai) lo
- 凝らすĐộng từ nhóm 1 · tập trung, dồn (tâm trí, công sức); nhìn chăm chú
- ぼやけるĐộng từ nhóm 2 · mờ đi, nhòe
- 突くĐộng từ nhóm 1 · chọc, mổ, khều; bới móc
- とぼけるĐộng từ nhóm 2 · giả ngây, giả vờ không biết; làm trò ngớ ngẩn; lẩm cẩm
- いたわるĐộng từ nhóm 1 · an ủi, chăm sóc, quan tâm (người yếu thế)
- 解けるĐộng từ nhóm 2 · bị tuột, bị bung (nút, dây)
- 案じるĐộng từ nhóm 2 · lo lắng; suy nghĩ, nghĩ ra
- 差し支えるĐộng từ nhóm 2 · gây trở ngại, ảnh hưởng xấu
- 引っ掻くĐộng từ nhóm 1 · cào, cấu
- 掻き回すĐộng từ nhóm 1 · khuấy, đảo; lục lọi; làm rối loạn
- 蹴飛ばすĐộng từ nhóm 1 · đá văng, đá; bác bỏ thẳng thừng
- 辿り着くĐộng từ nhóm 1 · lần tới được, vất vả mới đến nơi
- 突っ張るĐộng từ nhóm 1 · chống, đỡ; căng cứng; khăng khăng, cứng đầu
- むしるĐộng từ nhóm 1 · nhổ, vặt, bứt
- 濯ぐĐộng từ nhóm 1 · súc, giũ, tráng (nước)
- 危ぶむĐộng từ nhóm 1 · lo ngại, nghi ngại
- 取り調べるĐộng từ nhóm 2 · điều tra, thẩm vấn
- 取り次ぐĐộng từ nhóm 1 · chuyển lời, chuyển (điện thoại); làm trung gian, đại lý
- 申し入れるĐộng từ nhóm 2 · đề nghị, đưa ra yêu cầu (chính thức)
- 繕うĐộng từ nhóm 1 · vá, sửa; che đậy, giữ thể diện
- さえずるĐộng từ nhóm 1 · hót, líu lo (chim)
- やりとげるĐộng từ nhóm 2 · hoàn thành, làm xong
- とがめるĐộng từ nhóm 2 · trách, khiển trách; cắn rứt (lương tâm)
- 冷やかすĐộng từ nhóm 1 · trêu chọc, chế giễu; xem hàng mà không mua; làm nguội
- 詰るĐộng từ nhóm 1 · trách móc, chất vấn, mắng
- うつむくĐộng từ nhóm 1 · cúi đầu, cúi mặt xuống
- へりくだるĐộng từ nhóm 1 · khiêm nhường, hạ mình
- 煙るĐộng từ nhóm 1 · bốc khói, ám khói; mờ mịt
- 剥げるĐộng từ nhóm 2 · bong ra, tróc ra; phai màu
- つねるĐộng từ nhóm 1 · véo, cấu
- 澄ますĐộng từ nhóm 1 · làm trong; lắng (tai) nghe; làm ra vẻ thản nhiên
- 捩れるĐộng từ nhóm 2 · bị xoắn, vặn vẹo
- 擦るĐộng từ nhóm 1 · sượt qua, chạm nhẹ; trầy xước
- 呼び止めるĐộng từ nhóm 2 · gọi giật lại
- 懲りるĐộng từ nhóm 2 · chừa, tởn (không dám làm lại)
- 摩るĐộng từ nhóm 1 · xoa, vuốt nhẹ
- 湿気るĐộng từ nhóm 2 · bị ẩm, ẩm ướt
- 改まるĐộng từ nhóm 1 · được đổi mới; trở nên trang trọng
- 断えるĐộng từ nhóm 1 · ngừng, dứt, tuyệt
- 立て替えるĐộng từ nhóm 2 · trả hộ, ứng trước (tiền)
- 似通うĐộng từ nhóm 1 · giống nhau, na ná
- まごつくĐộng từ nhóm 1 · lúng túng, bối rối
- 恵むĐộng từ nhóm 1 · ban ơn, bố thí
- 備え付けるĐộng từ nhóm 2 · lắp đặt, trang bị sẵn
- 見計らうĐộng từ nhóm 1 · liệu chừng, chọn thời điểm thích hợp
- ばてるĐộng từ nhóm 2 · mệt lả, kiệt sức (khẩu ngữ)
- 遅らすĐộng từ nhóm 1 · làm chậm lại, hoãn lại
- 書き取るĐộng từ nhóm 1 · ghi lại, chép lại; viết chính tả
- 据え付けるĐộng từ nhóm 2 · lắp đặt, gắn cố định
- 弛むĐộng từ nhóm 1 · chùng, nhão; lơi lỏng, uể oải
- 惚けるĐộng từ nhóm 2 · lú lẫn (do tuổi già); mờ, nhòe (ảnh)
- 濯ぐĐộng từ nhóm 1 · súc, xả (nước)
- 即するĐộng từ nhóm 3 · phù hợp với, dựa theo (thực tế…)
- とぎれるĐộng từ nhóm 2 · bị gián đoạn, đứt quãng
- 漏るĐộng từ nhóm 1 · dột, rỉ
- 謹むĐộng từ nhóm 1 · kính cẩn, cẩn trọng
- 反るĐộng từ nhóm 1 · cong, vênh; ưỡn ra sau
- 具わるĐộng từ nhóm 1 · được trang bị, có sẵn; vốn có (phẩm chất)
- 洒落るĐộng từ nhóm 2 · ăn diện, sành điệu; nói đùa, chơi chữ
- 突っ突くĐộng từ nhóm 1 · chọc, thúc; xúi giục; bới móc
- 引取るĐộng từ nhóm 1 · nhận về, nhận lại; nhận nuôi; rời đi, ra về
- さっぱりするĐộng từ nhóm 3 · sảng khoái, nhẹ nhõm; (vị) thanh đạm
- 取り混ぜるĐộng từ nhóm 2 · trộn lẫn, gộp chung
- 植わるĐộng từ nhóm 1 · được trồng
- 噛み切るĐộng từ nhóm 1 · cắn đứt
- 傷付くĐộng từ nhóm 1 · bị thương; bị tổn thương (tình cảm)
- 赤らむĐộng từ nhóm 1 · ửng đỏ, đỏ mặt
- あつらえるĐộng từ nhóm 2 · đặt làm, đặt may (theo yêu cầu)
- ありふれるĐộng từ nhóm 2 · tầm thường, phổ biến (thường dùng ありふれた)
- 清ますĐộng từ nhóm 1 · làm trong, làm sạch
- 照り返すĐộng từ nhóm 1 · phản chiếu (ánh sáng, nhiệt)
- 割込むĐộng từ nhóm 1 · chen ngang, chen vào
- 萎びるĐộng từ nhóm 2 · héo, quắt lại, nhăn nheo
- 震わせるĐộng từ nhóm 2 · làm rung, làm run (giọng, người)
- 隔たるĐộng từ nhóm 1 · cách xa, xa cách
- 綻びるĐộng từ nhóm 2 · bục chỉ, sứt chỉ; (hoa) hé nở; (mặt) tươi cười
- またがるĐộng từ nhóm 1 · ngồi dạng chân, cưỡi (ngựa) — 馬に~; trải dài qua
- 指差すĐộng từ nhóm 1 · chỉ tay
- 寄り掛かるĐộng từ nhóm 1 · dựa vào, tựa vào; ỷ lại
- 引下げるĐộng từ nhóm 2 · hạ xuống, giảm (giá, lãi suất...); rút lại