Bảng chữ Hiragana
Hiragana là bộ chữ cơ bản nhất của tiếng Nhật: dùng viết từ thuần Nhật, trợ từ, đuôi động từ. Bấm học trong app để nghe phát âm từng chữ, tập viết bằng tay và làm bài kiểm tra.
Học Hiragana từ con số 0 (miễn phí)Lộ trình N5 – Bài 0: nghe từng chữ, tập viết có chấm nét, kiểm tra nhanh, tự nhắc ôn.あ か さ
💡 し đọc “shi”, không phải “si”.
💡 き và さ khá giống nhau: き có 2 nét ngang, さ có 1.
た な は
💡 ち “chi”, つ “tsu”, ふ “fu” — 3 chữ đọc khác cách viết La-tinh thông thường.
💡 ぬ có vòng nhỏ ở cuối, め thì không.
ま や ら わ ん
💡 を đọc giống お (o), chỉ dùng làm trợ từ.
💡 る có vòng nhỏ ở cuối, ろ thì không.
💡 ね · れ · わ giống nhau ở nửa trái — để ý nét cuối.
âm đục が ざ だ ば ぱ
💡 Thêm 2 chấm ゛ → âm đục: か ka → が ga.
💡 Thêm vòng tròn ゜ (chỉ hàng は) → ぱ pa.
💡 じ và ぢ đều đọc “ji”; ず và づ đều đọc “zu” — thường dùng じ, ず.
Âm ghép (ゃ ゅ ょ viết nhỏ)
Chữ cột i (き, し, ち, に…) + ゃ/ゅ/ょ viết nhỏ = 1 âm: き + ゃ → きゃ (kya).
っ nhỏ: ngắt 1 nhịp
っ nhỏ không đọc thành tiếng, mà dừng 1 nhịp rồi bật mạnh phụ âm sau. Viết La-tinh bằng cách gấp đôi phụ âm.
Trường âm: kéo dài gấp đôi
あ sau chữ cột a, い sau chữ cột i, う sau chữ cột u → kéo dài. えい / ええ đọc dài “ē”, おう / おお đọc dài “ō”.
Trợ từ đọc khác chữ viết
Khi làm trợ từ: は đọc “wa”, へ đọc “e”, を đọc “o”.
Phát âm — chú ý cho người Việt
• Tiếng Nhật không có dấu thanh như tiếng Việt; đọc đều, nhẹ, rõ từng âm.
• う (u): môi gần như không tròn, âm giữa “u” và “ư”. つ (tsu): đầu lưỡi chạm lợi rồi bật “ts” + ư (như “ts” trong “cats”). ふ (fu): giữa “phư” và “hư”, môi không chạm răng.
• Hàng ら (ra ri ru re ro): đầu lưỡi chạm nhẹ lợi trên — giữa “r”, “l” và “đ”.
• ん đọc như “n”, “m” hoặc “ng” tùy âm đứng sau; luôn đủ 1 nhịp.
• Trường âm kéo dài gấp đôi và đổi nghĩa: おばさん (cô, dì) ≠ おばあさん (bà).
• っ nhỏ = ngắt 1 nhịp: きて (hãy đến) ≠ きって (con tem).
Xem thêm: Bảng chữ Katakana · Kanji N5 · Ngữ pháp N5