Flashcard Promax
Trang chủ › Hiragana

Bảng chữ Hiragana

Hiragana là bộ chữ cơ bản nhất của tiếng Nhật: dùng viết từ thuần Nhật, trợ từ, đuôi động từ. Bấm học trong app để nghe phát âm từng chữ, tập viết bằng tay và làm bài kiểm tra.

Học Hiragana từ con số 0 (miễn phí)Lộ trình N5 – Bài 0: nghe từng chữ, tập viết có chấm nét, kiểm tra nhanh, tự nhắc ôn.

あ か さ

a123
i12
u12
e12
o123
ka123
ki1234
ku1
ke123
ko12
sa123
shi1
su12
se123
so1

💡 し đọc “shi”, không phải “si”.

💡 き và さ khá giống nhau: き có 2 nét ngang, さ có 1.

た な は

ta1234
chi12
tsu1
te1
to12
na1234
ni123
nu12
ne12
no1
ha123
hi1
fu1234
he1
ho1234

💡 ち “chi”, つ “tsu”, ふ “fu” — 3 chữ đọc khác cách viết La-tinh thông thường.

💡 ぬ có vòng nhỏ ở cuối, め thì không.

ま や ら わ ん

ma123
mi12
mu123
me12
mo123
ya123
yu12
yo12
ra12
ri12
ru1
re12
ro1
wa12
o123
n1

💡 を đọc giống お (o), chỉ dùng làm trợ từ.

💡 る có vòng nhỏ ở cuối, ろ thì không.

💡 ね · れ · わ giống nhau ở nửa trái — để ý nét cuối.

âm đục が ざ だ ば ぱ

ga12345
gi123456
gu123
ge12345
go1234
za12345
ji123
zu1234
ze12345
zo123
da123456
ji1234
zu123
de123
do1234
ba12345
bi123
bu123456
be123
bo123456
pa1234
pi12
pu12345
pe12
po12345

💡 Thêm 2 chấm ゛ → âm đục: か ka → が ga.

💡 Thêm vòng tròn ゜ (chỉ hàng は) → ぱ pa.

💡 じ và ぢ đều đọc “ji”; ず và づ đều đọc “zu” — thường dùng じ, ず.

Âm ghép (ゃ ゅ ょ viết nhỏ)

Chữ cột i (き, し, ち, に…) + ゃ/ゅ/ょ viết nhỏ = 1 âm: き + ゃ → きゃ (kya).

kya
kyu
kyo
sha
shu
sho
cha
chu
cho
nya
nyu
nyo
hya
hyu
hyo
mya
myu
myo
rya
ryu
ryo
gya
gyu
gyo
ja
ju
jo
bya
byu
byo
pya
pyu
pyo
isha — bác sĩ
densha — tàu điện
kyō — hôm nay

っ nhỏ: ngắt 1 nhịp

っ nhỏ không đọc thành tiếng, mà dừng 1 nhịp rồi bật mạnh phụ âm sau. Viết La-tinh bằng cách gấp đôi phụ âm.

kitte — con tem
gakkō — trường học
zasshi — tạp chí

Trường âm: kéo dài gấp đôi

あ sau chữ cột a, い sau chữ cột i, う sau chữ cột u → kéo dài. えい / ええ đọc dài “ē”, おう / おお đọc dài “ō”.

okāsan — mẹ
onīsan — anh trai
onēsan — chị gái
sensei — giáo viên (đọc gần như “sensē”)
tōkyō — Tokyo

Trợ từ đọc khác chữ viết

Khi làm trợ từ: は đọc “wa”, へ đọc “e”, を đọc “o”.

watashi wa — tôi thì…
konnichiwa — xin chào

Phát âm — chú ý cho người Việt

• Tiếng Nhật không có dấu thanh như tiếng Việt; đọc đều, nhẹ, rõ từng âm.

• う (u): môi gần như không tròn, âm giữa “u” và “ư”. つ (tsu): đầu lưỡi chạm lợi rồi bật “ts” + ư (như “ts” trong “cats”). ふ (fu): giữa “phư” và “hư”, môi không chạm răng.

• Hàng ら (ra ri ru re ro): đầu lưỡi chạm nhẹ lợi trên — giữa “r”, “l” và “đ”.

• ん đọc như “n”, “m” hoặc “ng” tùy âm đứng sau; luôn đủ 1 nhịp.

• Trường âm kéo dài gấp đôi và đổi nghĩa: おばさん (cô, dì) ≠ おばあさん (bà).

• っ nhỏ = ngắt 1 nhịp: きて (hãy đến) ≠ きって (con tem).

Xem thêm: Bảng chữ Katakana · Kanji N5 · Ngữ pháp N5