Ngữ pháp JLPT N5
72 mẫu ngữ pháp N5 kèm giải thích tiếng Việt, cách ghép và ví dụ. Bấm vào từng mẫu để xem chi tiết.
Học ngữ pháp N5 bằng flashcardMiễn phí, không cần tài khoản.- 〜はTrợ từ chủ đề: “thì / là” — nói về cái gì
- 〜が (chủ ngữ)Trợ từ chỉ chủ ngữ, thông tin mới
- 〜をTrợ từ chỉ đối tượng của hành động
- 〜に (thời điểm)Vào lúc… (giờ, ngày, tháng, năm cụ thể)
- 〜に (nơi đến, nơi có)Đến… / ở… (đích đến, nơi tồn tại)
- 〜へVề phía / đến (hướng di chuyển)
- 〜で (nơi hành động)Ở / tại (nơi diễn ra hành động)
- 〜で (phương tiện)Bằng (phương tiện, công cụ, ngôn ngữ)
- 〜と (cùng với)Cùng với (ai đó)
- AとBA và B (liệt kê đầy đủ)
- AやBなどA, B… (liệt kê vài ví dụ, còn nữa)
- 〜もCũng
- 〜のCủa / thuộc về (nối hai danh từ)
- 〜から〜までTừ… đến… (thời gian, nơi chốn)
- 〜か (câu hỏi)Không? / … à? (đặt cuối câu để hỏi)
- 〜ね…nhỉ / …nhé (mong người nghe đồng ý)
- 〜よ…đấy / …mà (báo thông tin người nghe chưa biết)
- AかBA hoặc B
- 〜だけChỉ… (giới hạn)
- 〜しか〜ないChỉ… (không hơn) — nhấn là ít
- 〜よりHơn… (so sánh)
- AはBですA là B
- 〜じゃありませんKhông phải là…
- 〜でした/〜じゃありませんでしたĐã là… / đã không phải… (quá khứ của です)
- Tính từ いTính từ đuôi い: 〜い / 〜くない / 〜かった / 〜くなかった
- Tính từ なTính từ đuôi な: 〜な + N / 〜です / 〜じゃないです
- 〜くて/〜で (nối tính từ)…và… (nối tính từ / danh từ)
- 〜があります/〜がいますCó… (vật: あります / người, động vật: います)
- 〜ます/〜ませんLàm / không làm (hiện tại, tương lai)
- 〜ました/〜ませんでしたĐã làm / đã không làm (quá khứ)
- 〜ませんか…không? (rủ, mời lịch sự)
- 〜ましょうCùng… nào (rủ, đề nghị cùng làm)
- 〜ましょうかTôi… giúp nhé? / Mình… nhé? (đề nghị)
- 〜たいMuốn (làm gì) — mong muốn của bản thân
- 〜がほしいMuốn có (đồ vật)
- 〜に行くĐi (để làm gì)
- 〜をくださいCho tôi… (khi mua, gọi món)
- 〜てくださいHãy… / Xin vui lòng… (nhờ, yêu cầu)
- 〜ないでくださいXin đừng…
- 〜ている (đang)Đang làm…
- 〜ている (trạng thái)Đang ở trạng thái… (kết quả còn kéo dài)
- 〜てもいいですĐược phép… / …cũng được
- 〜てはいけませんKhông được… (cấm)
- 〜てからSau khi… thì… (làm xong A rồi mới B)
- 〜て、〜て (nối hành động)…rồi… (nhiều hành động theo thứ tự)
- 〜たり〜たりするLúc thì… lúc thì… / nào là… nào là… (nêu vài việc tiêu biểu)
- 〜たことがあるĐã từng…
- 〜まえにTrước khi…
- 〜たあとでSau khi…
- 〜ながらVừa… vừa…
- 〜ときKhi…
- 〜から (lý do)Vì… nên…
- 〜が (nhưng)…nhưng…
- 〜でしょうCó lẽ… / …nhỉ? (đoán, xác nhận)
- 〜なければなりませんPhải…
- 〜なくてもいいですKhông cần… cũng được
- 〜ほうがいいNên… (lời khuyên)
- 〜く/〜になるTrở nên…
- 〜が好き/きらいThích / ghét…
- 〜が上手/下手Giỏi / kém (môn gì, việc gì)
- 〜がわかるHiểu / biết…
- Vのが好き/上手Thích / giỏi (làm việc gì)
- AとBとどちらが〜A và B, cái nào… hơn?
- 〜の中で〜がいちばんTrong… thì… là nhất
- もう〜ました/まだ〜ていませんĐã… rồi / vẫn chưa…
- あまり〜ないKhông… lắm
- ぜんぜん〜ないHoàn toàn không…
- 何か/だれか/どこかCái gì đó / ai đó / đâu đó
- 何も/だれも/どこも〜ないKhông… gì cả / không ai / không đâu cả
- これ/それ/あれ/どれCái này / cái đó / cái kia / cái nào
- ここ/そこ/あそこ/どこChỗ này / chỗ đó / chỗ kia / chỗ nào
- 〜ぐらい/〜ごろKhoảng… (lượng) / khoảng… (thời điểm)