〜より – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Hơn… (so sánh)
| Ý nghĩa | Hơn… (so sánh) |
| Cách ghép | A は B より + tính từ |
| Lưu ý | B より A のほうが… cũng dùng được với nghĩa tương tự. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
東京は大阪より大きいです。Tokyo lớn hơn Osaka.
今日はきのうより寒いです。Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
Bài tập nhanh
電車はバス( )速いです。
から ・ ほど ・ まで ・ より
Xem đáp án
より — 電車はバスより速いです。