Flashcard Promax
Trang chủ › Katakana

Bảng chữ Katakana

Katakana dùng viết từ mượn nước ngoài, tên nước, tên người nước ngoài (ベトナム, コーヒー…). Bấm học trong app để nghe phát âm từng chữ, tập viết bằng tay và làm bài kiểm tra.

Học Katakana từ con số 0 (miễn phí)Lộ trình N5 – Bài 0: nghe từng chữ, tập viết có chấm nét, kiểm tra nhanh, tự nhắc ôn.

ア → ノ

a12
i12
u123
e123
o123
ka12
ki123
ku12
ke123
ko12
sa123
shi123
su12
se12
so12
ta123
chi123
tsu123
te123
to12
na12
ni12
nu12
ne1234
no1

💡 Katakana dùng cho từ nước ngoài: ベトナム, テレビ.

💡 シ (shi): nét dài đi từ dưới lên; ツ (tsu): nét dài đi từ trên xuống.

💡 ン giống シ (nét dài từ dưới lên); ソ giống ツ (nét dài từ trên xuống).

ハ → ン

ha12
hi12
fu1
he1
ho1234
ma12
mi123
mu12
me12
mo123
ya12
yu12
yo123
ra12
ri12
ru12
re1
ro123
wa12
o123
n12

💡 ヲ rất hiếm gặp; trợ từ luôn viết bằng hiragana を.

💡 ノ (no) và メ (me) dễ nhầm: メ có thêm nét chéo.

Âm đục giống Hiragana

ガ ギ グ ゲ ゴ · ザ ジ ズ ゼ ゾ · ダ ヂ ヅ デ ド · バ ビ ブ ベ ボ · パ ピ プ ペ ポ

terebi — tivi
pan — bánh mì

Dấu ー: kéo dài âm

Katakana dùng ー thay cho trường âm.

kōhī — cà phê
nōto — vở
sūpā — siêu thị

Âm ghép cho từ nước ngoài

Thêm ァ ィ ゥ ェ ォ nhỏ để viết âm không có trong tiếng Nhật.

fan — người hâm mộ
pātī — tiệc
webu — web

Tên Việt Nam viết bằng Katakana

Người Nhật viết tên người Việt theo cách đọc gần đúng.

betonamu — Việt Nam
hanoi — Hà Nội
hōchimin — TP. Hồ Chí Minh
guen — Nguyễn

Phát âm — chú ý cho người Việt

• Tiếng Nhật không có dấu thanh như tiếng Việt; đọc đều, nhẹ, rõ từng âm.

• う (u): môi gần như không tròn, âm giữa “u” và “ư”. つ (tsu): đầu lưỡi chạm lợi rồi bật “ts” + ư (như “ts” trong “cats”). ふ (fu): giữa “phư” và “hư”, môi không chạm răng.

• Hàng ら (ra ri ru re ro): đầu lưỡi chạm nhẹ lợi trên — giữa “r”, “l” và “đ”.

• ん đọc như “n”, “m” hoặc “ng” tùy âm đứng sau; luôn đủ 1 nhịp.

• Trường âm kéo dài gấp đôi và đổi nghĩa: おばさん (cô, dì) ≠ おばあさん (bà).

• っ nhỏ = ngắt 1 nhịp: きて (hãy đến) ≠ きって (con tem).

Xem thêm: Bảng chữ Hiragana · Kanji N5 · Ngữ pháp N5