Bảng chữ Katakana
Katakana dùng viết từ mượn nước ngoài, tên nước, tên người nước ngoài (ベトナム, コーヒー…). Bấm học trong app để nghe phát âm từng chữ, tập viết bằng tay và làm bài kiểm tra.
Học Katakana từ con số 0 (miễn phí)Lộ trình N5 – Bài 0: nghe từng chữ, tập viết có chấm nét, kiểm tra nhanh, tự nhắc ôn.ア → ノ
💡 Katakana dùng cho từ nước ngoài: ベトナム, テレビ.
💡 シ (shi): nét dài đi từ dưới lên; ツ (tsu): nét dài đi từ trên xuống.
💡 ン giống シ (nét dài từ dưới lên); ソ giống ツ (nét dài từ trên xuống).
ハ → ン
💡 ヲ rất hiếm gặp; trợ từ luôn viết bằng hiragana を.
💡 ノ (no) và メ (me) dễ nhầm: メ có thêm nét chéo.
Âm đục giống Hiragana
ガ ギ グ ゲ ゴ · ザ ジ ズ ゼ ゾ · ダ ヂ ヅ デ ド · バ ビ ブ ベ ボ · パ ピ プ ペ ポ
Dấu ー: kéo dài âm
Katakana dùng ー thay cho trường âm.
Âm ghép cho từ nước ngoài
Thêm ァ ィ ゥ ェ ォ nhỏ để viết âm không có trong tiếng Nhật.
Tên Việt Nam viết bằng Katakana
Người Nhật viết tên người Việt theo cách đọc gần đúng.
Phát âm — chú ý cho người Việt
• Tiếng Nhật không có dấu thanh như tiếng Việt; đọc đều, nhẹ, rõ từng âm.
• う (u): môi gần như không tròn, âm giữa “u” và “ư”. つ (tsu): đầu lưỡi chạm lợi rồi bật “ts” + ư (như “ts” trong “cats”). ふ (fu): giữa “phư” và “hư”, môi không chạm răng.
• Hàng ら (ra ri ru re ro): đầu lưỡi chạm nhẹ lợi trên — giữa “r”, “l” và “đ”.
• ん đọc như “n”, “m” hoặc “ng” tùy âm đứng sau; luôn đủ 1 nhịp.
• Trường âm kéo dài gấp đôi và đổi nghĩa: おばさん (cô, dì) ≠ おばあさん (bà).
• っ nhỏ = ngắt 1 nhịp: きて (hãy đến) ≠ きって (con tem).
Xem thêm: Bảng chữ Hiragana · Kanji N5 · Ngữ pháp N5