〜しか〜ない – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Chỉ… (không hơn) — nhấn là ít
| Ý nghĩa | Chỉ… (không hơn) — nhấn là ít |
| Cách ghép | N / số lượng + しか + V-ない |
| Lưu ý | Động từ luôn ở thể phủ định dù nghĩa là khẳng định. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
財布に百円しかありません。Trong ví chỉ còn 100 yên.
カタカナしか読めません。Tôi chỉ đọc được katakana thôi.
Bài tập nhanh
時間が五分( )ありません。
しか ・ だけ ・ まで ・ を
Xem đáp án
しか — 時間が五分しかありません。