〜が上手/下手 – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Giỏi / kém (môn gì, việc gì)
| Ý nghĩa | Giỏi / kém (môn gì, việc gì) |
| Cách ghép | N + が + 上手・下手 |
| Lưu ý | Không tự khen mình 上手; nói về mình dùng 得意. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
マイさんは料理が上手です。Mai nấu ăn giỏi.
わたしは歌が下手です。Tôi hát dở.
Bài tập nhanh
リンさんはテニス( )上手です。
が ・ で ・ に ・ を
Xem đáp án
が — リンさんはテニスが上手です。