あまり〜ない – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Không… lắm
| Ý nghĩa | Không… lắm |
| Cách ghép | あまり + V-ない/adj phủ định |
| Lưu ý | あまり luôn đi với thể phủ định. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
この映画はあまりおもしろくないです。Phim này không hay lắm.
お酒はあまり飲みません。Tôi không uống rượu nhiều lắm.
Bài tập nhanh
わたしは肉が( )好きじゃありません。
あまり ・ たくさん ・ とても ・ よく
Xem đáp án
あまり — わたしは肉があまり好きじゃありません。