もう〜ました/まだ〜ていません – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Đã… rồi / vẫn chưa…
| Ý nghĩa | Đã… rồi / vẫn chưa… |
| Cách ghép | もう + V-ました / まだ + V-ていません |
| Lưu ý | “Chưa” không dùng 〜ませんでした (nghĩa là đã không làm). |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
もう昼ごはんを食べました。Tôi ăn trưa rồi.
宿題はまだしていません。Tôi vẫn chưa làm bài tập.
Bài tập nhanh
A「もう宿題をしましたか。」B「いいえ、まだし( )。」
ていません ・ ました ・ ません ・ ませんでした
Xem đáp án
ていません — A「もう宿題をしましたか。」B「いいえ、まだしていません。」