〜の中で〜がいちばん – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Trong… thì… là nhất
| Ý nghĩa | Trong… thì… là nhất |
| Cách ghép | N の中で + 何/だれ/どこ + が いちばん〜 |
| Lưu ý | So sánh từ 3 cái trở lên. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
果物の中で何がいちばん好きですか。Trong các loại trái cây, bạn thích loại nào nhất?
クラスの中でリンさんがいちばん背が高いです。Trong lớp, Linh là người cao nhất.
Bài tập nhanh
季節の中で、夏が( )好きです。
いちばん ・ ほう ・ ほど ・ よく
Xem đáp án
いちばん — 季節の中で、夏がいちばん好きです。