〜ましょうか – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Tôi… giúp nhé? / Mình… nhé? (đề nghị)
| Ý nghĩa | Tôi… giúp nhé? / Mình… nhé? (đề nghị) |
| Cách ghép | V-ます → V-ましょうか |
| Lưu ý | Đề nghị làm giúp người khác hoặc hỏi ý kiến. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
荷物を持ちましょうか。Để tôi xách đồ giúp nhé?
窓を開けましょうか。Tôi mở cửa sổ nhé?
Bài tập nhanh
重いですね。わたしが手伝い( )。
てください ・ ないで ・ ましょうか ・ ませんか
Xem đáp án
ましょうか — 重いですね。わたしが手伝いましょうか。