〜ましょう – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Cùng… nào (rủ, đề nghị cùng làm)
| Ý nghĩa | Cùng… nào (rủ, đề nghị cùng làm) |
| Cách ghép | V-ます → V-ましょう |
| Lưu ý | Đáp lại lời mời: ええ、行きましょう。 |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
ちょっと休みましょう。Nghỉ một chút nào.
駅で会いましょう。Gặp nhau ở ga nhé.
Bài tập nhanh
疲れましたね。少し休み( )。
ています ・ てください ・ ないで ・ ましょう
Xem đáp án
ましょう — 疲れましたね。少し休みましょう。