〜ませんか – Ngữ pháp N5
Nghĩa: …không? (rủ, mời lịch sự)
| Ý nghĩa | …không? (rủ, mời lịch sự) |
| Cách ghép | V-ます → V-ませんか |
| Lưu ý | Lịch sự hơn ましょう vì để người nghe quyết định. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
いっしょに映画を見ませんか。Cùng đi xem phim không?
お茶を飲みませんか。Uống trà không ạ?
Bài tập nhanh
A「週末、いっしょにテニスをし( )。」B「ええ、いいですね。しましょう。」
ましたか ・ ません ・ ませんか ・ ませんでした
Xem đáp án
ませんか — A「週末、いっしょにテニスをしませんか。」B「ええ、いいですね。しましょう。」