〜ました/〜ませんでした – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Đã làm / đã không làm (quá khứ)
| Ý nghĩa | Đã làm / đã không làm (quá khứ) |
| Cách ghép | V-ます → V-ました・V-ませんでした |
| Lưu ý | Trả lời “chưa làm” (việc vẫn còn định làm) thì dùng まだ〜ていません. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
きのう映画を見ました。Hôm qua tôi đã xem phim.
けさは朝ごはんを食べませんでした。Sáng nay tôi đã không ăn sáng.
Bài tập nhanh
きのう友だちに会い( )。
ました ・ ましょう ・ ます ・ ません
Xem đáp án
ました — きのう友だちに会いました。