〜ます/〜ません – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Làm / không làm (hiện tại, tương lai)
| Ý nghĩa | Làm / không làm (hiện tại, tương lai) |
| Cách ghép | V-ます → V-ません |
| Lưu ý | Thể ます vừa chỉ thói quen vừa chỉ việc sẽ làm. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
毎日日本語を勉強します。Ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật.
お酒は飲みません。Tôi không uống rượu.
Bài tập nhanh
わたしはたばこを吸い( )。体に悪いですから。
ないです ・ ましません ・ ません ・ まない
Xem đáp án
ません — わたしはたばこを吸いません。体に悪いですから。