〜があります/〜がいます – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Có… (vật: あります / người, động vật: います)
| Ý nghĩa | Có… (vật: あります / người, động vật: います) |
| Cách ghép | Nơi + に + N + が + あります・います |
| Lưu ý | Đồ vật, cây cối: あります. Người, con vật: います. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
部屋にテレビがあります。Trong phòng có ti vi.
公園に子どもがいます。Trong công viên có trẻ con.
Bài tập nhanh
教室に学生がたくさん( )。
あります ・ います ・ します ・ です
Xem đáp án
います — 教室に学生がたくさんいます。