〜くて/〜で (nối tính từ) – Ngữ pháp N5
Nghĩa: …và… (nối tính từ / danh từ)
| Ý nghĩa | …và… (nối tính từ / danh từ) |
| Cách ghép | い-adj: 安い → 安くて / な-adj・N: 静か → 静かで |
| Lưu ý | Hai tính từ nên cùng sắc thái tốt hoặc xấu; trái nghĩa thì dùng が. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
この部屋は広くて明るいです。Phòng này rộng và sáng.
田中さんは親切できれいな人です。Chị Tanaka là người tốt bụng và xinh đẹp.
Bài tập nhanh
このレストランは安( )おいしいです。
いて ・ いで ・ くて ・ くで
Xem đáp án
くて — このレストランは安くておいしいです。