Tính từ な – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Tính từ đuôi な: 〜な + N / 〜です / 〜じゃないです
| Ý nghĩa | Tính từ đuôi な: 〜な + N / 〜です / 〜じゃないです |
| Cách ghép | 静かな部屋・部屋は静かです |
| Lưu ý | Trước danh từ phải có な. Một số từ trông như い-adj nhưng là な-adj: きれい, きらい, ゆうめい. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
ここは静かな公園です。Đây là công viên yên tĩnh.
この町はきれいです。Thị trấn này sạch đẹp.
Bài tập nhanh
京都は有名( )町です。
い ・ な ・ に ・ の
Xem đáp án
な — 京都は有名な町です。