Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N5 › Tính từ な

– Ngữ pháp N5

Nghĩa: Tính từ đuôi な: 〜な + N / 〜です / 〜じゃないです

Ý nghĩaTính từ đuôi な: 〜な + N / 〜です / 〜じゃないです
Cách ghép
Lưu ýTrước danh từ phải có な. Một số từ trông như い-adj nhưng là な-adj: きれい, きらい, ゆうめい.
Cấp độJLPT N5

Ví dụ

Đây là công viên yên tĩnh.
Thị trấn này sạch đẹp.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 72 mẫu ngữ pháp N5 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.