〜たい – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Muốn (làm gì) — mong muốn của bản thân
| Ý nghĩa | Muốn (làm gì) — mong muốn của bản thân |
| Cách ghép | V-ます bỏ ます + たい |
| Lưu ý | Chia như tính từ い: 行きたくない, 行きたかった. Không dùng trực tiếp cho người khác. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
日本へ行きたいです。Tôi muốn đi Nhật.
今日は何も食べたくないです。Hôm nay tôi không muốn ăn gì cả.
Bài tập nhanh
夏休みに海で泳ぎ( )です。
たい ・ ほしい ・ ましょう ・ ません
Xem đáp án
たい — 夏休みに海で泳ぎたいです。