〜がほしい – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Muốn có (đồ vật)
| Ý nghĩa | Muốn có (đồ vật) |
| Cách ghép | N + が + ほしい |
| Lưu ý | Muốn có vật → ほしい; muốn làm → V-たい. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
新しいパソコンがほしいです。Tôi muốn có máy tính mới.
今、何がいちばんほしいですか。Bây giờ bạn muốn có gì nhất?
Bài tập nhanh
わたしは新しい自転車が( )です。
あります ・ ください ・ たい ・ ほしい
Xem đáp án
ほしい — わたしは新しい自転車がほしいです。