Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N5 › ここ/そこ/あそこ/どこ

– Ngữ pháp N5

Nghĩa: Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia / chỗ nào

Ý nghĩaChỗ này / chỗ đó / chỗ kia / chỗ nào
Cách ghép
Lưu ýLịch sự hơn: こちら・そちら・あちら・どちら.
Cấp độJLPT N5

Ví dụ

Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Quầy lễ tân ở đằng kia.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 72 mẫu ngữ pháp N5 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.