これ/それ/あれ/どれ – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Cái này / cái đó / cái kia / cái nào
| Ý nghĩa | Cái này / cái đó / cái kia / cái nào |
| Cách ghép | これ・それ・あれ・どれ(đứng một mình); この・その・あの・どの + N |
| Lưu ý | これ: gần người nói; それ: gần người nghe; あれ: xa cả hai. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
それは何ですか。Đó là cái gì vậy?
このかばんはいくらですか。Cái túi này bao nhiêu tiền?
Bài tập nhanh
( )人はだれですか。
あそこ ・ あの ・ あれ ・ どれ
Xem đáp án
あの — あの人はだれですか。