何も/だれも/どこも〜ない – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Không… gì cả / không ai / không đâu cả
| Ý nghĩa | Không… gì cả / không ai / không đâu cả |
| Cách ghép | Từ để hỏi + も + V-ない |
| Lưu ý | Với へ・に: どこへも行きません. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
けさは何も食べませんでした。Sáng nay tôi không ăn gì cả.
教室にはだれもいません。Trong lớp không có ai cả.
Bài tập nhanh
日曜日はどこ( )行きませんでした。
がも ・ にか ・ へか ・ へも
Xem đáp án
へも — 日曜日はどこへも行きませんでした。