何か/だれか/どこか – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Cái gì đó / ai đó / đâu đó
| Ý nghĩa | Cái gì đó / ai đó / đâu đó |
| Cách ghép | Từ để hỏi + か |
| Lưu ý | Thường bỏ trợ từ が・を sau: 何か食べましたか. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
何か飲みませんか。Uống gì đó không?
週末、どこかへ行きましたか。Cuối tuần bạn có đi đâu không?
Bài tập nhanh
のどがかわきました。何( )飲みたいです。
か ・ が ・ も ・ を
Xem đáp án
か — のどがかわきました。何か飲みたいです。