〜ぐらい/〜ごろ – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Khoảng… (lượng) / khoảng… (thời điểm)
| Ý nghĩa | Khoảng… (lượng) / khoảng… (thời điểm) |
| Cách ghép | Số lượng + ぐらい / Thời điểm + ごろ |
| Lưu ý | 三時間ぐらい = khoảng 3 tiếng; 三時ごろ = khoảng 3 giờ. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
駅まで十分ぐらいかかります。Đến ga mất khoảng 10 phút.
毎晩十一時ごろ寝ます。Tối nào tôi cũng ngủ lúc khoảng 11 giờ.
Bài tập nhanh
毎日二時間( )勉強します。
が ・ ぐらい ・ ごろ ・ に
Xem đáp án
ぐらい — 毎日二時間ぐらい勉強します。