〜は – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Trợ từ chủ đề: “thì / là” — nói về cái gì
| Ý nghĩa | Trợ từ chủ đề: “thì / là” — nói về cái gì |
| Cách ghép | N + は |
| Lưu ý | Đọc là “wa”, không đọc “ha”. は nêu chủ đề đã biết; muốn nhấn cái mới / chủ ngữ thì dùng が. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
わたしは学生です。Tôi là sinh viên.
今日は雨です。Hôm nay trời mưa.
Bài tập nhanh
わたし( )ベトナム人です。
で ・ は ・ へ ・ を
Xem đáp án
は — わたしはベトナム人です。