〜じゃありません – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Không phải là…
| Ý nghĩa | Không phải là… |
| Cách ghép | N + じゃありません/ではありません |
| Lưu ý | ではありません lịch sự hơn, hay dùng trong văn viết. Thể ngắn: じゃない. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
わたしは先生じゃありません。Tôi không phải là giáo viên.
あれは駅ではありません。Kia không phải là nhà ga.
Bài tập nhanh
わたしは日本人( )。ベトナム人です。
くないです ・ じゃありません ・ じゃないでした ・ ません
Xem đáp án
じゃありません — わたしは日本人じゃありません。ベトナム人です。