〜でした/〜じゃありませんでした – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Đã là… / đã không phải… (quá khứ của です)
| Ý nghĩa | Đã là… / đã không phải… (quá khứ của です) |
| Cách ghép | N・な-adj + でした/じゃありませんでした |
| Lưu ý | Tính từ い thì không dùng でした: 寒かったです (không phải 寒いでした). |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
きのうは休みでした。Hôm qua là ngày nghỉ.
テストは簡単じゃありませんでした。Bài kiểm tra không dễ.
Bài tập nhanh
きのうは日曜日( )。
かった ・ でした ・ です ・ ました
Xem đáp án
でした — きのうは日曜日でした。