〜てもいいです – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Được phép… / …cũng được
| Ý nghĩa | Được phép… / …cũng được |
| Cách ghép | V-て + もいいです |
| Lưu ý | Hỏi xin phép: 〜てもいいですか. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
ここに座ってもいいですか。Tôi ngồi đây được không?
この辞書を使ってもいいです。Bạn dùng quyển từ điển này cũng được.
Bài tập nhanh
窓を開け( )いいですか。
たり ・ てから ・ ては ・ ても
Xem đáp án
ても — 窓を開けてもいいですか。