〜ている (trạng thái) – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Đang ở trạng thái… (kết quả còn kéo dài)
| Ý nghĩa | Đang ở trạng thái… (kết quả còn kéo dài) |
| Cách ghép | V-て + いる |
| Lưu ý | Dùng với 住む, 結婚する, 知る, 持つ, 勤める… Ví dụ: 知っています, nhưng “không biết” là 知りません. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
姉は大阪に住んでいます。Chị tôi sống ở Osaka.
山田さんは結婚しています。Anh Yamada đã lập gia đình.
Bài tập nhanh
わたしは東京に住ん( )います。
て ・ で ・ に ・ を
Xem đáp án
で — わたしは東京に住んでいます。