〜ている (đang) – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Đang làm…
| Ý nghĩa | Đang làm… |
| Cách ghép | V-て + いる |
| Lưu ý | Văn nói thân mật hay rút gọn: 〜てる. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
今、雨が降っています。Bây giờ trời đang mưa.
弟は部屋でゲームをしています。Em trai tôi đang chơi game trong phòng.
Bài tập nhanh
今、何をし( )か。
ています ・ てから ・ てください ・ ないで
Xem đáp án
ています — 今、何をしていますか。