〜てはいけません – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Không được… (cấm)
| Ý nghĩa | Không được… (cấm) |
| Cách ghép | V-て + はいけません |
| Lưu ý | Mạnh hơn 〜ないでください; hay dùng cho luật lệ. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
ここでたばこを吸ってはいけません。Không được hút thuốc ở đây.
テストのとき、辞書を使ってはいけません。Khi làm bài kiểm tra không được dùng từ điển.
Bài tập nhanh
美術館で写真をとって( )いけません。
が ・ に ・ は ・ を
Xem đáp án
は — 美術館で写真をとってはいけません。