〜ね – Ngữ pháp N5
Nghĩa: …nhỉ / …nhé (mong người nghe đồng ý)
| Ý nghĩa | …nhỉ / …nhé (mong người nghe đồng ý) |
| Cách ghép | Câu + ね |
| Lưu ý | Khi người nói nghĩ người nghe cũng biết / cũng thấy vậy. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
今日は暑いですね。Hôm nay nóng nhỉ.
この料理、おいしいですね。Món này ngon nhỉ.
Bài tập nhanh
A「いい天気です( )。」B「そうですね。」
に ・ ね ・ へ ・ を
Xem đáp án
ね — A「いい天気ですね。」B「そうですね。」