〜ながら – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Vừa… vừa…
| Ý nghĩa | Vừa… vừa… |
| Cách ghép | V1-ます bỏ ます + ながら、V2 |
| Lưu ý | Hành động chính là V2; hai việc do cùng một người làm. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
音楽を聞きながら、勉強します。Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
歩きながら、電話をしないでください。Đừng vừa đi vừa gọi điện.
Bài tập nhanh
テレビを見( )、ご飯を食べます。
たり ・ ながら ・ まえに ・ ます
Xem đáp án
ながら — テレビを見ながら、ご飯を食べます。