〜たあとで – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Sau khi…
| Ý nghĩa | Sau khi… |
| Cách ghép | V-た/N の + あとで |
| Lưu ý | Động từ trước あとで ở thể た. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
仕事が終わったあとで、ジムへ行きます。Sau khi xong việc tôi đi tập gym.
授業のあとで、先生に質問しました。Sau giờ học tôi đã hỏi thầy.
Bài tập nhanh
ご飯を食べた( )、散歩します。
あとで ・ てから ・ ながら ・ まえに
Xem đáp án
あとで — ご飯を食べたあとで、散歩します。