Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N5 › 〜まえに

– Ngữ pháp N5

Nghĩa: Trước khi…

Ý nghĩaTrước khi…
Cách ghép
Lưu ýĐộng từ trước まえに luôn ở thể từ điển, kể cả khi nói về quá khứ.
Cấp độJLPT N5

Ví dụ

Trước khi ngủ tôi đánh răng.
Trước bữa ăn hãy rửa tay.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 72 mẫu ngữ pháp N5 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.