〜たことがある – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Đã từng…
| Ý nghĩa | Đã từng… |
| Cách ghép | V-た + ことがある |
| Lưu ý | Nói về kinh nghiệm. Chuyện vừa làm hôm qua thì dùng 〜ました. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
富士山に登ったことがあります。Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
すしを食べたことがありますか。Bạn đã từng ăn sushi chưa?
Bài tập nhanh
わたしは北海道へ行った( )があります。
こと ・ ところ ・ まえ ・ もの
Xem đáp án
こと — わたしは北海道へ行ったことがあります。