〜から〜まで – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Từ… đến… (thời gian, nơi chốn)
| Ý nghĩa | Từ… đến… (thời gian, nơi chốn) |
| Cách ghép | N1 + から + N2 + まで |
| Lưu ý | Có thể dùng riêng: 九時から (từ 9 giờ), 駅まで (đến ga). |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
銀行は九時から三時までです。Ngân hàng mở từ 9 giờ đến 3 giờ.
家から駅まで歩きます。Tôi đi bộ từ nhà đến ga.
Bài tập nhanh
授業は九時( )十二時までです。
から ・ で ・ に ・ まで
Xem đáp án
から — 授業は九時から十二時までです。