〜の – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Của / thuộc về (nối hai danh từ)
| Ý nghĩa | Của / thuộc về (nối hai danh từ) |
| Cách ghép | N1 + の + N2 |
| Lưu ý | Cũng dùng thay cho danh từ đã biết: これはわたしのです (cái này là của tôi). |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
これはわたしの傘です。Đây là cái ô của tôi.
日本語の本を読みます。Tôi đọc sách tiếng Nhật.
Bài tập nhanh
これは田中さん( )車です。
が ・ に ・ の ・ を
Xem đáp án
の — これは田中さんの車です。