〜に (nơi đến, nơi có) – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Đến… / ở… (đích đến, nơi tồn tại)
| Ý nghĩa | Đến… / ở… (đích đến, nơi tồn tại) |
| Cách ghép | Nơi chốn + に + 行く・来る・あります・います |
| Lưu ý | Nơi xảy ra hành động thì dùng で, nơi tồn tại thì dùng に. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
来年日本に行きます。Năm sau tôi sẽ đi Nhật.
机の上に本があります。Trên bàn có quyển sách.
Bài tập nhanh
冷蔵庫の中( )ジュースがあります。
が ・ で ・ に ・ を
Xem đáp án
に — 冷蔵庫の中にジュースがあります。