〜へ – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Về phía / đến (hướng di chuyển)
| Ý nghĩa | Về phía / đến (hướng di chuyển) |
| Cách ghép | Nơi chốn + へ + 行く・来る・帰る |
| Lưu ý | Đọc là “e”. Gần giống に (nơi đến) nhưng nhấn vào hướng đi. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
あした、国へ帰ります。Ngày mai tôi về nước.
どこへ行きますか。Bạn đi đâu vậy?
Bài tập nhanh
週末、京都( )行きます。
が ・ で ・ へ ・ を
Xem đáp án
へ — 週末、京都へ行きます。