〜に (thời điểm) – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Vào lúc… (giờ, ngày, tháng, năm cụ thể)
| Ý nghĩa | Vào lúc… (giờ, ngày, tháng, năm cụ thể) |
| Cách ghép | Thời điểm + に |
| Lưu ý | Không dùng に với 今日・明日・毎日・先週… (từ chỉ thời gian tương đối). |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
七時に起きます。Tôi dậy lúc 7 giờ.
日曜日に友だちと会います。Chủ nhật tôi gặp bạn.
Bài tập nhanh
毎朝六時( )起きます。
で ・ と ・ に ・ を
Xem đáp án
に — 毎朝六時に起きます。