AやBなど – Ngữ pháp N5
Nghĩa: A, B… (liệt kê vài ví dụ, còn nữa)
| Ý nghĩa | A, B… (liệt kê vài ví dụ, còn nữa) |
| Cách ghép | N1 + や + N2 (+ など) |
| Lưu ý | と = liệt kê hết; や = chỉ nêu ví dụ. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
かばんの中に本やノートなどがあります。Trong cặp có sách, vở…
休みの日は掃除や洗濯をします。Ngày nghỉ tôi dọn dẹp, giặt giũ…
Bài tập nhanh
机の上にペン( )消しゴムなどがあります。
で ・ へ ・ や ・ を
Xem đáp án
や — 机の上にペンや消しゴムなどがあります。