〜でしょう – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Có lẽ… / …nhỉ? (đoán, xác nhận)
| Ý nghĩa | Có lẽ… / …nhỉ? (đoán, xác nhận) |
| Cách ghép | V・adj thể thường/N + でしょう |
| Lưu ý | Lên giọng cuối câu để xác nhận: あしたも来るでしょう? |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
あしたは雨が降るでしょう。Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.
山田さんはもう帰ったでしょう。Chắc anh Yamada đã về rồi.
Bài tập nhanh
あしたはたぶん晴れる( )。
ください ・ でしょう ・ ましょう ・ ません
Xem đáp án
でしょう — あしたはたぶん晴れるでしょう。