〜なければなりません – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Phải…
| Ý nghĩa | Phải… |
| Cách ghép | V-ない bỏ い + ければなりません |
| Lưu ý | Văn nói: 〜なきゃ, 〜なくちゃ. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
あしたは早く起きなければなりません。Ngày mai tôi phải dậy sớm.
薬を飲まなければなりません。Tôi phải uống thuốc.
Bài tập nhanh
レポートは金曜日までに出さ( )なりません。
ないで ・ なくて ・ なくても ・ なければ
Xem đáp án
なければ — レポートは金曜日までに出さなければなりません。