〜なくてもいいです – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Không cần… cũng được
| Ý nghĩa | Không cần… cũng được |
| Cách ghép | V-ない bỏ い + くてもいいです |
| Lưu ý | Ngược nghĩa với 〜なければなりません. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
あしたは来なくてもいいです。Ngày mai bạn không cần đến.
全部食べなくてもいいですよ。Không cần ăn hết đâu.
Bài tập nhanh
日曜日は会社へ行か( )いいです。
ないても ・ なかっても ・ なくても ・ なくでも
Xem đáp án
なくても — 日曜日は会社へ行かなくてもいいです。