〜ほうがいい – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Nên… (lời khuyên)
| Ý nghĩa | Nên… (lời khuyên) |
| Cách ghép | V-た + ほうがいい / V-ない + ほうがいい |
| Lưu ý | Khuyên làm: dùng thể た; khuyên không làm: dùng thể ない. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
早く寝たほうがいいですよ。Bạn nên đi ngủ sớm đi.
あまり無理をしないほうがいいです。Bạn không nên cố quá sức.
Bài tập nhanh
熱がありますね。病院へ行った( )いいですよ。
ことが ・ ときが ・ ほうが ・ までが
Xem đáp án
ほうが — 熱がありますね。病院へ行ったほうがいいですよ。