〜く/〜になる – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Trở nên…
| Ý nghĩa | Trở nên… |
| Cách ghép | い-adj: 寒い → 寒くなる / な-adj・N: 元気 → 元気になる |
| Lưu ý | Chủ động làm cho thay đổi thì dùng 〜く/〜にする. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
だんだん寒くなりました。Trời dần trở lạnh.
来年、二十歳になります。Năm sau tôi tròn 20 tuổi.
Bài tập nhanh
薬を飲んで、元気( )なりました。
く ・ で ・ に ・ を
Xem đáp án
に — 薬を飲んで、元気になりました。