〜と (cùng với) – Ngữ pháp N5
Nghĩa: Cùng với (ai đó)
| Ý nghĩa | Cùng với (ai đó) |
| Cách ghép | Người + と + động từ |
| Lưu ý | Làm một mình: ひとりで. |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Ví dụ
友だちと映画を見ました。Tôi đã xem phim với bạn.
家族と旅行します。Tôi đi du lịch cùng gia đình.
Bài tập nhanh
週末、母( )買い物に行きます。
で ・ と ・ へ ・ を
Xem đáp án
と — 週末、母と買い物に行きます。